Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2020-2021
TKB có tác dụng từ: 03/05/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
9A Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 22
9B Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 18
10TO Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10TIN Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10LY Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10HOA Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10SI Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10VAN Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10SD Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
10ANH Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 21
11TO Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11TIN Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11LY Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11HOA Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11SI Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11VAN Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11SD Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
11ANH Sinh hoạt(1), Toán(3), Tin học(2), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), GDCD(1) 20
12TO 0
12TIN 0
12LY 0
12HOA 0
12SI 0
12VAN 0
12SD 0
12ANH 0
12A1 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(5) 22
12A2 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(5) 22
12A3 Toán(4), Vật lý(5), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(3) 22
12A4 Toán(4), Vật lý(5), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(3) 22
12B1 Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(3) 22
12B2 Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(3) 22
12C Toán(4), Ngữ văn(3), Lịch sử(5), Địa lý(3), Tiếng Anh(3), GDCD(4) 22
12D1 Toán(4), Ngữ văn(3), Lịch sử(4), Địa lý(4), Tiếng Anh(3), GDCD(4) 22
12D2 Toán(4), Ngữ văn(3), Lịch sử(4), Địa lý(4), Tiếng Anh(3), GDCD(4) 22

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 02-05-2021

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net