Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 28/11/2022

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10TOAN 10LYTIN 10HOA 10SINH 10VAN 10SUDIA 10ANH 10A 11TOAN 11LYTIN 11HOA 11SINH 11VAN 11SUDIA 11ANH 11A 12TOAN 12TIN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SUDIA 12ANH 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10TOANCH 10TINCH 10LYCH 10HOACH 10SINHCH 10VANCH 10SUCH 10DIACH 10ANHCH 11QG 12QG 12TOAN1 12TOAN2 12TOAN3 12TOAN4 12TOAN5 12TOAN6 12TOAN7 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12SINH1 12VAN1 12VAN2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12ANH4 12ANH5
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                  
2 Ngữ văn
VTH.Thủy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
NTH.Quang
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
NT.Búp
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
NTT.Nga
Tin học
NTN.Ái
Sinh học
NTT.Bình
GDCD
PT.Tâm
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
ĐT.Phương
Sinh học
HTM.Quý
Tin học
VTT.Giang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
VQ.Vinh
Toán
LT.Nguyệt
Địa lí
TT.Uyên
Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
NTT.Tiên
GDCD
NT.Sơn
Toán
HĐ.Quốc
Ngữ văn
NTH.Xuyến
                                                                                 
3 Ngữ văn
VTH.Thủy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
NTP.Diễm
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
NT.Búp
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
LT.Sửu
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NTT.Nga
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
ĐT.Phương
GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
BTT.Thi
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Toán
LT.Nguyệt
Toán
HĐ.Quốc
Lịch sử
NT.Quân
Vật lý
HT.Sang
Lịch sử
ĐTM.Vy
GDCD
NT.Sơn
Toán
TC.Hoan
                                                                                 
4 Tiếng Anh
NTH.Quang
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
NTP.Diễm
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
VTH.Thủy
Hóa học
LT.Sửu
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NTT.Nga
Tin học
NTN.Ái
Sinh học
NTT.Bình
Tin học
VTT.Giang
Tiếng Anh
BTT.Thi
GDCD
PT.Tâm
Hóa học
LS.Tín
Địa lí
PTT.Huyền
Toán
HĐ.Quốc
Lịch sử
NT.Quân
Vật lý
HT.Sang
Lịch sử
ĐTM.Vy
Địa lí
BTU.Loan
GDCD
NT.Sơn
                                                                                 
5                                                                                                                                  
T.3 1                 Toán
LT.Nguyệt
Hóa học
TT.Hòa
Vật lý
HTT.Trâm
Vật lý
LTN.Hạnh
Ngữ văn
ĐT.Phương
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
VTN.ánh
Lịch sử
NT.Quân
Toán
TTK.Liên
Vật lý
NT.Trường
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
Hóa học
LS.Tín
Tin học
VTT.Giang
Vật lý
ĐH.Hà
Hóa học
LT.Phượng
Tin học
LQ.Tâm
Địa lí
BTU.Loan
GDCD
PT.Tâm
                                                                 
2                 Toán
LT.Nguyệt
Hóa học
TT.Hòa
Vật lý
HTT.Trâm
Vật lý
LTN.Hạnh
Ngữ văn
ĐT.Phương
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
Lịch sử
ĐTM.Vy
GDCD
NT.Sơn
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
VTN.ánh
Lịch sử
NT.Quân
Toán
TTK.Liên
Vật lý
NT.Trường
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
Hóa học
LS.Tín
Tin học
VTT.Giang
Vật lý
ĐH.Hà
Hóa học
LT.Phượng
Tin học
LQ.Tâm
Địa lí
BTU.Loan
GDCD
PT.Tâm
                                                                 
3                 Vật lý
NT.Trường
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Nga
Toán
NTT.Tâm
Hóa học
TT.Hòa
Vật lý
LTN.Hạnh
Tiếng Anh
TT.Trinh
Lịch sử
NT.Quân
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
NTH.Quang
Sinh học
NTX.Giang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Hóa học
LS.Tín
Toán
TC.Hoan
Sinh học
TT.Lam
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
LH.Nghị
Hóa học
LT.Thủy
Vật lý
HT.Sang
GDCD
NT.Sơn
GDCD
PT.Tâm
Tin học
LQ.Tâm
                                                                 
4                 Vật lý
NT.Trường
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Nga
Toán
NTT.Tâm
Hóa học
TT.Hòa
Vật lý
LTN.Hạnh
Tiếng Anh
TT.Trinh
Lịch sử
NT.Quân
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
NTH.Quang
Sinh học
NTX.Giang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Hóa học
LS.Tín
Toán
TC.Hoan
Sinh học
TT.Lam
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
LH.Nghị
Hóa học
LT.Thủy
Vật lý
HT.Sang
GDCD
NT.Sơn
GDCD
PT.Tâm
Tin học
LQ.Tâm
                                                                 
5                                                                                                                                  
T.4 1 Toán
NV.Mến
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
NTP.Diễm
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Toán
NTT.Tâm
Toán
NTT.Nga
Hóa học
LT.Sửu
Ngữ văn
HTT.Hoa
Toán
TC.Hoan
Toán
VQ.Vinh
Tiếng Anh
LQ.Nam
GDCD
NT.Sơn
Toán
VTN.ánh
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTrT.Nguyên
Ngữ văn
VTH.Thủy
Lịch sử
NT.Quân
                                                                                 
2 Toán
NV.Mến
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
NTP.Diễm
Toán
NT.Búp
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Toán
NTT.Tâm
Toán
NTT.Nga
Hóa học
LT.Sửu
Ngữ văn
HTT.Hoa
Toán
TC.Hoan
Toán
VQ.Vinh
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
HĐ.Quốc
GDCD
NT.Sơn
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTrT.Nguyên
Ngữ văn
VTH.Thủy
Lịch sử
NT.Quân
                                                                                 
3 Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
NTrT.Nguyên
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
NTT.Nga
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
NT.Búp
Địa lí
NTH.Mai
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
BTT.Thi
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
LQ.Nam
Ngữ văn
HTT.Hoa
Vật lý
LH.Nghị
Sinh học
HTM.Quý
Ngữ văn
NTH.Xuyến
GDCD
NT.Sơn
Vật lý
HT.Sang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lý
ĐH.Hà
                                                                                 
4 Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
NTrT.Nguyên
Toán
VQ.Vinh
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
NTT.Nga
Địa lí
NTH.Mai
Toán
NT.Búp
Sinh học
LT.Thanh
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
BTT.Thi
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
LQ.Nam
GDCD
NT.Sơn
Vật lý
LH.Nghị
Sinh học
HTM.Quý
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HT.Sang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lý
ĐH.Hà
                                                                                 
5                                                                                                                                  
T.5 1                 Toán
LT.Nguyệt
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
PTT.Thanh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
NTH.Mai
Ngữ văn
HTT.Hoa
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTT.Tiên
Sinh học
NTT.Bình
Toán
HĐ.Quốc
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
ĐTM.Vy
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
LT.Thanh
Tin học
VTT.Giang
Sinh học
PNĐ.Huyền
Vật lý
ĐH.Hà
Vật lý
LH.Nghị
Địa lí
PTT.Huyền
                                                                 
2                 Toán
LT.Nguyệt
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
PTT.Thanh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
NTT.Tâm
Sinh học
HTM.Quý
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
HTT.Hoa
Hóa học
TT.Hòa
Tin học
LQ.Tâm
Sinh học
NTT.Bình
Toán
HĐ.Quốc
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
ĐTM.Vy
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
LT.Thanh
Tin học
VTT.Giang
Sinh học
PNĐ.Huyền
Vật lý
ĐH.Hà
Vật lý
LH.Nghị
Địa lí
PTT.Huyền
                                                                 
3                 Sinh học
PNĐ.Huyền
Tiếng Anh
LT.Hiền
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Vật lý
HTT.Trâm
Địa lí
NTH.Mai
GDCD
PT.Tâm
Hóa học
LT.Sửu
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
HTT.Hoa
Lịch sử
NT.Quân
Vật lý
ĐH.Hà
Ngữ văn
NTT.Tiên
Sinh học
HTM.Quý
Toán
HĐ.Quốc
Sinh học
NTT.Bình
Vật lý
HT.Sang
Sinh học
LT.Thanh
Hóa học
NTH.Yến
Sinh học
TT.Lam
Tin học
VTT.Giang
Địa lí
TT.Uyên
Tin học
LQ.Tâm
Vật lý
HDT.Lan
                                                                 
4                 GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
LT.Hiền
Tiếng Anh
BTT.Thi
Sinh học
PNĐ.Huyền
Vật lý
HTT.Trâm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
NTH.Mai
Hóa học
LT.Sửu
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
HTT.Hoa
Lịch sử
NT.Quân
Vật lý
ĐH.Hà
Ngữ văn
NTT.Tiên
Sinh học
HTM.Quý
Toán
HĐ.Quốc
Sinh học
NTT.Bình
Vật lý
HT.Sang
Sinh học
LT.Thanh
Hóa học
NTH.Yến
Sinh học
TT.Lam
Tin học
VTT.Giang
Địa lí
TT.Uyên
Tin học
LQ.Tâm
Vật lý
HDT.Lan
                                                                 
5                                                                                                                                  
T.6 1 Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
LT.Hiền
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
BTT.Thi
GDCD
PT.Tâm
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
NTH.Mai
Vật lý
LTN.Hạnh
Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
NTT.Bình
Vật lý
LH.Nghị
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTrT.Nguyên
Tin học
HH.Sơn
Địa lí
TT.Uyên
                                                                                 
2 Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTrT.Nguyên
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Toán
NTP.Diễm
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
NTT.Thủy
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
LTN.Hạnh
Vật lý
HDT.Lan
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
LH.Nghị
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tin học
LQ.Tâm
Tiếng Anh
NTH.Quang
Địa lí
TT.Uyên
Sinh học
NTT.Bình
Tin học
HH.Sơn
                                                                                 
3 Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
TTK.Liên
Toán
NTP.Diễm
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
NT.Búp
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
NTH.Mai
Lịch sử
ĐVL.Uyên
GDCD
PT.Tâm
Tin học
VTT.Giang
Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
HTT.Hoa
Toán
TC.Hoan
Địa lí
TT.Uyên
Tin học
LQ.Tâm
Vật lý
LH.Nghị
Hóa học
LS.Tín
Địa lí
BTU.Loan
Tin học
HH.Sơn
Sinh học
NTT.Bình
Ngữ văn
NTH.Xuyến
                                                                                 
4 Sinh hoạt
NV.Mến
Sinh hoạt
HDT.Lan
Sinh hoạt
NTH.Yến
Sinh hoạt
TT.Lam
Sinh hoạt
NTP.Diễm
Sinh hoạt
ĐTM.Vy
Sinh hoạt
NT.Búp
Sinh hoạt
NTT.Nga
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
VTT.Giang
Tin học
NTN.Ái
Địa lí
NTH.Mai
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
HTT.Hoa
Toán
TC.Hoan
Tin học
LQ.Tâm
Toán
LT.Nguyệt
Vật lý
LH.Nghị
Hóa học
LS.Tín
Tin học
HH.Sơn
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
VTH.Thủy
Ngữ văn
NTH.Xuyến
                                                                                 
5                 Sinh hoạt
LT.Nguyệt
Sinh hoạt
VTT.Giang
Sinh hoạt
HTT.Trâm
Sinh hoạt
PNĐ.Huyền
Sinh hoạt
ĐVL.Uyên
Sinh hoạt
LT.Sửu
Sinh hoạt
TT.Hòa
Sinh hoạt
TC.Hoan
Sinh hoạt
NTX.Giang
Sinh hoạt
LH.Nghị
Sinh hoạt
HTM.Quý
Sinh hoạt
PTT.Huyền
Sinh hoạt
ĐTM.Vi
Sinh hoạt
TTK.Liên
Sinh hoạt
BTU.Loan
Sinh hoạt
NTT.Bình
                                                                                 
T.7 1                                                                 Toán
NV.Mến
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
NTH.Yến
Sinh học
TT.Lam
Ngữ văn
ĐTP.Trang
  Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
LT.Hiền
    Toán
VTN.ánh
Toán
HĐ.Quốc
  Toán
TTK.Liên
        Vật lý
LH.Nghị
      Hóa học
PTT.Thanh
          Tiếng Anh
TT.Trinh
    Tiếng Anh
LTV.Tuệ
2                                                                 Toán
NV.Mến
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
NTH.Yến
Sinh học
TT.Lam
Ngữ văn
ĐTP.Trang
  Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
LT.Hiền
    Toán
VTN.ánh
Toán
HĐ.Quốc
  Toán
TTK.Liên
        Vật lý
LH.Nghị
      Hóa học
PTT.Thanh
          Tiếng Anh
TT.Trinh
    Tiếng Anh
LTV.Tuệ
3                                                                 Toán
NV.Mến
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
NTH.Yến
Sinh học
TT.Lam
Ngữ văn
ĐTP.Trang
  Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
LT.Hiền
    Toán
VTN.ánh
Toán
HĐ.Quốc
  Toán
TTK.Liên
        Vật lý
LH.Nghị
      Hóa học
PTT.Thanh
          Tiếng Anh
TT.Trinh
    Tiếng Anh
LTV.Tuệ
4                                                                                                                                  
5                                                                                                                                  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 26-11-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net