Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 20/09/2021

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10TOAN 10ST 10TIN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SD 10ANH 10A 11TOAN 11TIN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SD 11ANH 12TOAN 12TIN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SD 12ANH
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 Tiếng Anh
LT.Hiền
Sinh học
TT.Lam
  Ngữ văn
NTT.Thủy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
  Ngữ văn
VTH.Thủy
Sinh học
PNĐ.Huyền
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
NTP.Diễm
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lý
HTT.Trâm
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
VT.Hiền
Địa lí
NTH.Mai
Lịch sử
NT.Hạnh
Sinh học
NTT.Bình
Toán
NT.Búp
               
3 Toán
VX.Cát
Địa lí
VT.Anh
  Tiếng Anh
LT.Hiền
Sinh học
PNĐ.Huyền
  Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
BTT.Thi
Toán
NTP.Diễm
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
GDCD
NT.Sơn
Ngữ văn
HTT.Hoa
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
TT.Hòa
Sinh học
NTT.Bình
Toán
NT.Búp
               
4 Toán
VX.Cát
Địa lí
VT.Anh
  Tiếng Anh
LT.Hiền
Lịch sử
ĐVL.Uyên
  Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
BTT.Thi
Ngữ văn
NTT.Thủy
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
NT.Hạnh
Ngữ văn
HTT.Hoa
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
TT.Hòa
Địa lí
NTH.Mai
Lịch sử
VT.Hiền
               
5                                                    
T.3 1 Hóa học
LT.Sửu
Vật lý
HTT.Trâm
  Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
ĐT.Trúc
  Địa lí
PTT.Huyền
GDCD
PT.Tâm
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
HTT.Hoa
Vật lý
LTN.Hạnh
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Lịch sử
NT.Hạnh
Tiếng Anh
LT.Hiền
               
2 Hóa học
LT.Sửu
Vật lý
HTT.Trâm
  Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
ĐT.Trúc
  Địa lí
PTT.Huyền
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
NTT.Tâm
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
HTT.Hoa
GDCD
NT.Sơn
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Vật lý
LTN.Hạnh
Tiếng Anh
LT.Hiền
               
3 Địa lí
PTT.Huyền
Tiếng Anh
NTH.Quang
  Toán
NTT.Tâm
GDCD
PT.Tâm
  Hóa học
LS.Tín
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
LT.Sửu
Vật lý
ĐV.Chánh
Sinh học
HTM.Quý
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
NTT.Thủy
Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
NTT.Nga
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
HTT.Hoa
               
4 Địa lí
PTT.Huyền
Tiếng Anh
NTH.Quang
  Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
LQ.Nam
  Hóa học
LS.Tín
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
LT.Sửu
Vật lý
ĐV.Chánh
Sinh học
HTM.Quý
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
NTT.Thủy
GDCD
NT.Sơn
Toán
NTT.Nga
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
HTT.Hoa
               
5                                                    
T.4 1 Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
TTK.Liên
  Vật lý
LH.Nghị
Toán
NTP.Diễm
  Ngữ văn
VTH.Thủy
Hóa học
LT.Sửu
GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
TTH.Thu
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
HTT.Hoa
Vật lý
LTN.Hạnh
Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lý
HT.Sang
               
2 Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
TTK.Liên
  Vật lý
LH.Nghị
Toán
NTP.Diễm
  Ngữ văn
VTH.Thủy
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
TTH.Thu
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
HTT.Hoa
Vật lý
LTN.Hạnh
Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lý
HT.Sang
               
3 Tiếng Anh
LT.Hiền
Hóa học
LS.Tín
  Địa lí
PTT.Huyền
Hóa học
PTT.Thanh
  GDCD
PT.Tâm
Toán
NTP.Diễm
Vật lý
ĐV.Chánh
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lý
HT.Sang
Sinh học
HTM.Quý
Sinh học
PNĐ.Huyền
Sinh học
LT.Thanh
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
BTT.Thi
Hóa học
TT.Hòa
               
4 Tiếng Anh
LT.Hiền
Hóa học
LS.Tín
  Địa lí
PTT.Huyền
Hóa học
PTT.Thanh
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Toán
NTP.Diễm
Vật lý
ĐV.Chánh
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lý
HT.Sang
Sinh học
HTM.Quý
Sinh học
PNĐ.Huyền
Sinh học
LT.Thanh
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
BTT.Thi
Hóa học
TT.Hòa
               
5                                                    
T.5 1 Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
TTK.Liên
  Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
LQ.Nam
  Vật lý
HDT.Lan
Địa lí
BTU.Loan
Toán
NTT.Tâm
Toán
NTP.Diễm
Môn Chuyên
NV.Mến
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Lịch sử
VT.Hiền
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
LS.Tín
Địa lí
VT.Anh
Toán
NT.Búp
Tiếng Anh
LT.Hiền
               
2 Sinh học
HTM.Quý
Toán
TTK.Liên
  Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
LQ.Nam
  Vật lý
HDT.Lan
Địa lí
BTU.Loan
Toán
NTT.Tâm
Toán
NTP.Diễm
Môn Chuyên
NV.Mến
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
LS.Tín
Vật lý
LTN.Hạnh
Toán
NT.Búp
Tiếng Anh
LT.Hiền
               
3 Toán
VX.Cát
Ngữ văn
NTT.Thủy
  Tiếng Anh
LT.Hiền
Địa lí
PTT.Huyền
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
NT.Hương
Sinh học
HTM.Quý
Địa lí
BTU.Loan
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
TTH.Thu
Vật lý
NT.Trường
Vật lý
LTN.Hạnh
Vật lý
HDT.Lan
Toán
NTT.Nga
Hóa học
TT.Hòa
Toán
NT.Búp
               
4 Toán
VX.Cát
Ngữ văn
NTT.Thủy
  Sinh học
HTM.Quý
Địa lí
PTT.Huyền
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
ĐT.Phương
Địa lí
BTU.Loan
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
TTH.Thu
Vật lý
NT.Trường
Vật lý
LTN.Hạnh
Vật lý
HDT.Lan
Toán
NTT.Nga
Hóa học
TT.Hòa
Toán
NT.Búp
               
5                                                    
T.6 1 Vật lý
LTN.Hạnh
Tiếng Anh
NTH.Quang
  GDCD
PT.Tâm
Toán
NTP.Diễm
  Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
NT.Hương
Địa lí
BTU.Loan
Sinh học
ĐTM.Vi
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NV.Mến
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Ngữ văn
ĐT.Phương
Ngữ văn
HTT.Hoa
               
2 Vật lý
LTN.Hạnh
GDCD
PT.Tâm
  Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
NTP.Diễm
  Sinh học
ĐTM.Vi
Tiếng Anh
NT.Hương
Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NV.Mến
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Ngữ văn
ĐT.Phương
Ngữ văn
HTT.Hoa
               
3 Ngữ văn
NTT.Thủy
Lịch sử
ĐVL.Uyên
  Toán
NTT.Tâm
Vật lý
HDT.Lan
  Toán
TTK.Liên
Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐT.Phương
Hóa học
NTH.Yến
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NV.Mến
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
BTT.Thi
Sinh học
HTM.Quý
               
4 GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
  Toán
NTT.Tâm
Vật lý
HDT.Lan
  Toán
TTK.Liên
Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐT.Phương
Hóa học
NTH.Yến
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NV.Mến
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
BTT.Thi
Sinh học
HTM.Quý
               
5                   Sinh hoạt
NTP.Diễm
                               
T.7 1 Môn Chuyên
VX.Cát
  Môn Chuyên
LQ.Tâm
Môn Chuyên
LH.Nghị
Môn Chuyên
LT.Thủy
Môn Chuyên
TT.Lam
Môn Chuyên
VTH.Thủy
Môn Chuyên
ĐTM.Vy
Môn Chuyên
NV.Định
  Địa lí
PTT.Huyền
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Địa lí
VT.Anh
Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
NTT.Bình
GDCD
NT.Sơn
Vật lý
HT.Sang
               
2 Môn Chuyên
VX.Cát
  Môn Chuyên
LQ.Tâm
Môn Chuyên
LH.Nghị
Môn Chuyên
LT.Thủy
Môn Chuyên
TT.Lam
Môn Chuyên
VTH.Thủy
Môn Chuyên
ĐTM.Vy
Môn Chuyên
NV.Định
  Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
Sinh học
NTX.Giang
Sinh học
NTT.Bình
Vật lý
LTN.Hạnh
GDCD
NT.Sơn
               
3 Môn Chuyên
VX.Cát
  Môn Chuyên
LQ.Tâm
Môn Chuyên
LH.Nghị
Môn Chuyên
LT.Thủy
Môn Chuyên
TT.Lam
Môn Chuyên
VTH.Thủy
Môn Chuyên
ĐTM.Vy
Môn Chuyên
NV.Định
  Vật lý
HT.Sang
Địa lí
VT.Anh
Vật lý
NT.Trường
Toán
NTT.Nga
Sinh học
NTX.Giang
GDCD
NT.Sơn
Vật lý
LTN.Hạnh
Địa lí
PTT.Huyền
               
4 Sinh hoạt
VX.Cát
Sinh hoạt
TTK.Liên
  Sinh hoạt
LH.Nghị
Sinh hoạt
PNĐ.Huyền
  Sinh hoạt
ĐTM.Vi
Sinh hoạt
ĐTM.Vy
Sinh hoạt
BTU.Loan
  Sinh hoạt
VQ.Vinh
Sinh hoạt
HTT.Trâm
Sinh hoạt
NT.Trường
Sinh hoạt
NTT.Nga
Sinh hoạt
NTX.Giang
Sinh hoạt
NT.Hạnh
Sinh hoạt
NT.Búp
Sinh hoạt
PTT.Huyền
               
5                                                    

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 18-09-2021

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net