Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 02/05/2022

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10TOAN 10TIN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SD 10ANH 10A 11TOAN 11TIN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SD 11ANH 12TOAN 12TIN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SD 12ANH 12QG 12TN1 12TN2 12TN3 12TN4 12TN5 12TN6 12XH1 12XH2 12XH3 12TOAN1 12TOAN2 12TOAN3 12TOAN4 12TOAN5 12TOAN6 12TOAN7 12TOAN8 12LY1 12LY2 12LY3 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12SINH1 12SINH2 12VAN1 12VAN2 12VAN3 12SU 12DIA 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12ANH4 12ANH5
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 Địa lí
PTT.Huyền
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
NTT.Tâm
Vật lý
HDT.Lan
Tin học
LQ.Tâm
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lý
ĐV.Chánh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Sinh học
HTM.Quý
Sinh học
PNĐ.Huyền
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
HTT.Hoa
Ngữ văn
NTH.Xuyến
GDCD
NT.Sơn
Tiếng Anh
LT.Hiền
                                    Toán
HĐ.Quốc
      Toán
VTN.Ánh
  Toán
LT.Nguyệt
  Vật lý
NT.Trường
      Hóa học
PTT.Thanh
      Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
VTH.Thủy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
             
3 Tiếng Anh
LT.Hiền
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lý
HDT.Lan
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
NTT.Tâm
Vật lý
ĐV.Chánh
Lịch sử
NT.Hạnh
GDCD
NT.Sơn
Tin học
VTT.Giang
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
HTT.Hoa
Vật lý
LTN.Hạnh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Toán
NT.Búp
                                    Toán
HĐ.Quốc
      Toán
VTN.Ánh
  Toán
LT.Nguyệt
  Vật lý
NT.Trường
      Hóa học
PTT.Thanh
      Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
VTH.Thủy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
             
4 Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
LQ.Tâm
Sinh học
HTM.Quý
Sinh học
PNĐ.Huyền
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tiếng Anh
NTH.Quang
GDCD
NT.Sơn
Tin học
VTT.Giang
Ngữ văn
HTT.Hoa
Sinh học
LT.Thanh
Tiếng Anh
NT.Hương
Vật lý
LTN.Hạnh
Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
NT.Búp
                                    Toán
HĐ.Quốc
      Toán
VTN.Ánh
  Toán
LT.Nguyệt
  Vật lý
NT.Trường
      Hóa học
PTT.Thanh
      Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
VTH.Thủy
Ngữ văn
ĐT.Trúc
             
5                                                                                                                          
T.3 1 Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
VTH.Thủy
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
ĐV.Chánh
Địa lí
BTU.Loan
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
GDCD
NT.Sơn
Hóa học
TT.Hòa
Toán
NT.Búp
Vật lý
HT.Sang
                  Sinh học
TT.Lam
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HDT.Lan
Vật lý
ĐH.Hà
Ngữ văn
NT.Nguyên
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Địa lí
NTH.Mai
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
BTT.Thi
                                                   
2 Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
LQ.Nam
GDCD
PT.Tâm
Sinh học
ĐTM.Vi
Tiếng Anh
NT.Hương
Vật lý
ĐV.Chánh
Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
TTH.Thu
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
VT.Hiền
Địa lí
PTT.Huyền
Hóa học
TT.Hòa
Sinh học
NTT.Bình
Vật lý
HT.Sang
                  Sinh học
TT.Lam
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HDT.Lan
Vật lý
ĐH.Hà
Ngữ văn
NT.Nguyên
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Địa lí
NTH.Mai
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
BTT.Thi
                                                   
3 Vật lý
LTN.Hạnh
Toán
TTK.Liên
Vật lý
LH.Nghị
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
NT.Hương
Vật lý
HDT.Lan
Toán
NTP.Diễm
GDCD
PT.Tâm
Sinh học
ĐTM.Vi
Sinh học
HTM.Quý
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NV.Mến
GDCD
NT.Sơn
Ngữ văn
ĐT.Phương
Ngữ văn
HTT.Hoa
                  Ngữ văn
NTT.Tiên
Vật lý
ĐV.Chánh
Sinh học
TT.Lam
Tiếng Anh
TTH.Thu
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HT.Sang
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
TT.Phượng
Ngữ văn
VTH.Thủy
                                                   
4 Vật lý
LTN.Hạnh
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
LH.Nghị
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
NT.Hương
Vật lý
HDT.Lan
Toán
NTP.Diễm
Sinh học
HTM.Quý
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
LS.Tín
GDCD
NT.Sơn
Ngữ văn
HTT.Hoa
Sinh học
NTT.Bình
Ngữ văn
ĐT.Phương
Lịch sử
VT.Hiền
                  Ngữ văn
NTT.Tiên
Vật lý
ĐV.Chánh
Sinh học
TT.Lam
Tiếng Anh
TTH.Thu
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HT.Sang
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
TT.Phượng
Ngữ văn
VTH.Thủy
                                                   
5                                                                                                                          
T.4 1 GDCD
PT.Tâm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tin học
NTN.Ái
Toán
NTT.Tâm
Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
BTT.Thi
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
TTH.Thu
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tin học
VTT.Giang
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
LT.Hiền
                  Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
LT.Thanh
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
NTP.Diễm
Vật lý
ĐV.Chánh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
LT.Nguyệt
GDCD
NT.Sơn
Toán
HĐ.Quốc
                                                   
2 Tin học
NTN.Ái
Lịch sử
ĐVL.Uyên
GDCD
PT.Tâm
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
BTT.Thi
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
HTT.Hoa
Địa lí
BTU.Loan
Toán
NV.Mến
Tin học
VTT.Giang
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
LT.Hiền
                  Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
LT.Thanh
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
NTP.Diễm
Vật lý
ĐV.Chánh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
LT.Nguyệt
GDCD
NT.Sơn
Toán
HĐ.Quốc
                                                   
3 Toán
LT.Nguyệt
Vật lý
HTT.Trâm
Tiếng Anh
LT.Hiền
GDCD
PT.Tâm
Toán
TTK.Liên
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Tâm
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
HT.Sang
Hóa học
TT.Hòa
Vật lý
NT.Trường
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Toán
NTT.Nga
Tiếng Anh
BTT.Thi
Địa lí
PTT.Huyền
                  Toán
TC.Hoan
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VTN.Ánh
Sinh học
NTT.Bình
Tiếng Anh
TTH.Thu
Sinh học
LT.Thanh
Lịch sử
NT.Hạnh
Tiếng Anh
TT.Trinh
GDCD
NT.Sơn
                                                   
4 Toán
LT.Nguyệt
Vật lý
HTT.Trâm
Địa lí
PTT.Huyền
Tin học
NTN.Ái
Toán
TTK.Liên
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Tâm
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
HT.Sang
Hóa học
TT.Hòa
Vật lý
NT.Trường
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Toán
NTT.Nga
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tin học
VTT.Giang
                  Toán
TC.Hoan
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VTN.Ánh
Sinh học
NTT.Bình
Tiếng Anh
TTH.Thu
Sinh học
LT.Thanh
Lịch sử
NT.Hạnh
Tiếng Anh
TT.Trinh
GDCD
NT.Sơn
                                                   
5                                                                                                                          
T.5 1 Hóa học
LT.Sửu
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
LQ.Nam
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tin học
HH.Sơn
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
VQ.Vinh
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
Tin học
VTT.Giang
Lịch sử
NT.Hạnh
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
TT.Hòa
                                      Toán
HĐ.Quốc
  Toán
TC.Hoan
          Vật lý
NT.Trường
      Hóa học
PTT.Thanh
Sinh học
NTX.Giang
        Lịch sử
TT.Phượng
  Tiếng Anh
TT.Trinh
    Tiếng Anh
NTH.Quang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
2 Hóa học
LT.Sửu
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
NTP.Diễm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
VQ.Vinh
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
Lịch sử
NT.Hạnh
Địa lí
BTU.Loan
Vật lý
LTN.Hạnh
Hóa học
TT.Hòa
                                      Toán
HĐ.Quốc
  Toán
TC.Hoan
          Vật lý
NT.Trường
      Hóa học
PTT.Thanh
Sinh học
NTX.Giang
        Lịch sử
TT.Phượng
  Tiếng Anh
TT.Trinh
    Tiếng Anh
NTH.Quang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
3 Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Địa lí
PTT.Huyền
Sinh học
TT.Lam
Tin học
HH.Sơn
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NV.Mến
Vật lý
LTN.Hạnh
Vật lý
LH.Nghị
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
HTT.Hoa
                                      Toán
HĐ.Quốc
  Toán
TC.Hoan
          Vật lý
NT.Trường
      Hóa học
PTT.Thanh
Sinh học
NTX.Giang
        Lịch sử
TT.Phượng
  Tiếng Anh
TT.Trinh
    Tiếng Anh
NTH.Quang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
4 Tiếng Anh
LT.Hiền
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NV.Mến
Vật lý
LTN.Hạnh
Vật lý
LH.Nghị
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
HTT.Hoa
                                                                                       
5                                                                                                                          
T.6 1 Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
PTT.Huyền
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
PTT.Thanh
Vật lý
HTT.Trâm
Toán
TTK.Liên
Địa lí
BTU.Loan
Ngữ văn
ĐT.Phương
Toán
NTP.Diễm
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Toán
NV.Mến
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
Tin học
VTT.Giang
GDCD
NT.Sơn
                  Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Sinh học
NTT.Bình
Toán
TC.Hoan
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Tiên
Lịch sử
NT.Hạnh
                                                   
2 Ngữ văn
NTT.Thủy
Sinh học
TT.Lam
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
PTT.Thanh
Vật lý
HTT.Trâm
Toán
TTK.Liên
Vật lý
LTN.Hạnh
Ngữ văn
ĐT.Phương
Toán
NTP.Diễm
Hóa học
TT.Hòa
Toán
NV.Mến
Địa lí
BTU.Loan
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Địa lí
NTH.Mai
Sinh học
HTM.Quý
                  Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Sinh học
NTT.Bình
Toán
TC.Hoan
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Tiên
Lịch sử
NT.Hạnh
                                                   
3 Sinh học
HTM.Quý
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
PTT.Huyền
Vật lý
LTN.Hạnh
Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
NTH.Quang
Tin học
VTT.Giang
Lịch sử
NT.Hạnh
Lịch sử
VT.Hiền
Tiếng Anh
NT.Hương
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Ngữ văn
ĐT.Phương
Toán
NT.Búp
                  Hóa học
NTH.Yến
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
TT.Hòa
Hóa học
LT.Sửu
Ngữ văn
NT.Nguyên
Toán
TC.Hoan
Địa lí
NTH.Mai
                                                   
4 Toán
LT.Nguyệt
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
NTT.Thủy
GDCD
PT.Tâm
Sinh học
PNĐ.Huyền
Tin học
NTN.Ái
Tiếng Anh
NTH.Quang
Sinh hoạt
VQ.Vinh
Sinh hoạt
HTT.Trâm
Sinh hoạt
NT.Trường
Sinh hoạt
NTT.Nga
Sinh hoạt
NTX.Giang
Sinh hoạt
NT.Hạnh
Sinh hoạt
NT.Búp
Sinh hoạt
PTT.Huyền
                  Hóa học
NTH.Yến
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
TT.Hòa
Hóa học
LT.Sửu
Ngữ văn
NT.Nguyên
Toán
TC.Hoan
Địa lí
NTH.Mai
                                                   
5 Sinh hoạt
LT.Nguyệt
Sinh hoạt
TTK.Liên
Sinh hoạt
LH.Nghị
Sinh hoạt
PNĐ.Huyền
Sinh hoạt
TT.Lam
Sinh hoạt
ĐTM.Vi
Sinh hoạt
ĐTM.Vy
Sinh hoạt
BTU.Loan
Sinh hoạt
NTP.Diễm
                                  Sinh hoạt
TC.Hoan
Sinh hoạt
HĐ.Quốc
Sinh hoạt
HDT.Lan
Sinh hoạt
NTT.Bình
Sinh hoạt
TT.Hòa
Sinh hoạt
LT.Sửu
Sinh hoạt
NTH.Mai
Sinh hoạt
NT.Sơn
                                                     
T.7 1                                                                           Toán
HĐ.Quốc
    Toán
NTP.Diễm
  Toán
LT.Nguyệt
    Vật lý
NT.Trường
Hóa học
PTT.Thanh
      Sinh học
ĐTM.Vi
        Địa lí
TT.Uyên
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
TTH.Thu
   
2                                                                           Toán
HĐ.Quốc
    Toán
NTP.Diễm
  Toán
LT.Nguyệt
    Vật lý
NT.Trường
Hóa học
PTT.Thanh
      Sinh học
ĐTM.Vi
        Địa lí
TT.Uyên
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
TTH.Thu
   
3                                                                           Toán
HĐ.Quốc
    Toán
NTP.Diễm
  Toán
LT.Nguyệt
    Vật lý
NT.Trường
Hóa học
PTT.Thanh
      Sinh học
ĐTM.Vi
        Địa lí
TT.Uyên
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
TTH.Thu
   
4                                                                                                                          
5                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-04-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net