Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 17/01/2022

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10TOAN 10TIN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SD 10ANH 10A 11TOAN 11TIN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SD 11ANH 12TOAN 12TIN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SD 12ANH
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 Tiếng Anh
LT.Hiền
Sinh học
TT.Lam
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
ĐT.Trúc
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
ĐT.Phương
Ngữ văn
NTT.Thủy
                Tiếng Anh
NTH.Quang
Sinh học
LT.Thanh
Lịch sử
NT.Quân
Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
NT.Nguyên
Toán
LT.Nguyệt
GDCD
NT.Sơn
Toán
HĐ.Quốc
3 Hóa học
LT.Sửu
Tin học
LQ.Tâm
Tiếng Anh
LT.Hiền
GDCD
PT.Tâm
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
                Địa lí
NTH.Mai
Sinh học
LT.Thanh
Toán
VTN.Ánh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
LQ.Nam
Địa lí
TT.Uyên
Vật lý
ĐH.Hà
4 Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
NTH.Quang
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
NTT.Tâm
Tin học
LQ.Tâm
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
BTT.Thi
Toán
NTP.Diễm
                Địa lí
NTH.Mai
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
TTH.Thu
Toán
HĐ.Quốc
Ngữ văn
NT.Nguyên
Địa lí
TT.Uyên
Vật lý
ĐH.Hà
5                                                  
T.3 1 Vật lý
LTN.Hạnh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
TTK.Liên
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
ĐV.Chánh
Toán
NTP.Diễm
                Ngữ văn
NTT.Tiên
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
TT.Trinh
Vật lý
ĐH.Hà
Toán
HĐ.Quốc
Địa lí
NTH.Mai
Vật lý
HT.Sang
Ngữ văn
VTH.Thủy
2 Vật lý
LTN.Hạnh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Vật lý
ĐV.Chánh
Toán
NTP.Diễm
                Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
HĐ.Quốc
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
ĐH.Hà
Lịch sử
NT.Quân
Địa lí
NTH.Mai
Vật lý
HT.Sang
Ngữ văn
VTH.Thủy
3 Lịch sử
ĐVL.Uyên
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
TTK.Liên
Tiếng Anh
TT.Trinh
Toán
NTP.Diễm
Toán
NTT.Tâm
Sinh học
ĐTM.Vi
                Hóa học
NTH.Yến
Hóa học
LT.Sửu
Địa lí
NTH.Mai
Lịch sử
NT.Quân
Tiếng Anh
TTH.Thu
GDCD
NT.Sơn
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
HĐ.Quốc
4 Lịch sử
ĐVL.Uyên
Vật lý
HTT.Trâm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
TTK.Liên
Tiếng Anh
TT.Trinh
Toán
NTP.Diễm
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
                Hóa học
NTH.Yến
Hóa học
LT.Sửu
Địa lí
NTH.Mai
GDCD
PT.Tâm
GDCD
NT.Sơn
Sinh học
ĐTM.Vi
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
HĐ.Quốc
5                                                  
T.4 1 GDCD
PT.Tâm
Toán
TTK.Liên
Tiếng Anh
LT.Hiền
Tiếng Anh
LQ.Nam
Địa lí
VT.Anh
Vật lý
HDT.Lan
Lịch sử
ĐTM.Vy
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
                Tiếng Anh
NTH.Quang
Địa lí
NTH.Mai
Tiếng Anh
TT.Trinh
Địa lí
TT.Uyên
Ngữ văn
NT.Nguyên
Vật lý
HT.Sang
Toán
TC.Hoan
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
2 Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
TTK.Liên
GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
LQ.Nam
Tiếng Anh
NT.Hương
Vật lý
HDT.Lan
Lịch sử
ĐTM.Vy
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
NTH.Yến
                Tiếng Anh
NTH.Quang
Địa lí
NTH.Mai
Tiếng Anh
TT.Trinh
Địa lí
TT.Uyên
Ngữ văn
NT.Nguyên
Vật lý
HT.Sang
Toán
TC.Hoan
Ngữ văn
VTH.Thủy
3 Tiếng Anh
LT.Hiền
Địa lí
VT.Anh
Vật lý
LH.Nghị
Vật lý
HDT.Lan
Ngữ văn
NTT.Thủy
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
BTT.Thi
GDCD
PT.Tâm
                Sinh học
NTX.Giang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
VTH.Thủy
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
NTT.Bình
Ngữ văn
NT.Nguyên
Tiếng Anh
TT.Trinh
Địa lí
TT.Uyên
4 Tiếng Anh
LT.Hiền
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
LH.Nghị
Vật lý
HDT.Lan
Toán
TTK.Liên
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tiếng Anh
NTH.Quang
                Sinh học
NTX.Giang
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
VTH.Thủy
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
NTT.Bình
Ngữ văn
NT.Nguyên
Tiếng Anh
TT.Trinh
Địa lí
TT.Uyên
5                                                  
T.5 1 Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
PTT.Huyền
Hóa học
PTT.Thanh
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
VTH.Thủy
Vật lý
LTN.Hạnh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Lịch sử
ĐTM.Vy
                Toán
TC.Hoan
Vật lý
ĐV.Chánh
Sinh học
TT.Lam
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tiếng Anh
LQ.Nam
Sinh học
ĐTM.Vi
GDCD
PT.Tâm
2 Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
NTT.Thủy
Sinh học
HTM.Quý
Hóa học
PTT.Thanh
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
VTH.Thủy
Vật lý
LTN.Hạnh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Lịch sử
ĐTM.Vy
                GDCD
PT.Tâm
Vật lý
ĐV.Chánh
Sinh học
TT.Lam
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tiếng Anh
LQ.Nam
Sinh học
ĐTM.Vi
Lịch sử
VT.Hiền
3 Tin học
NTN.Ái
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Sinh học
ĐTM.Vi
Ngữ văn
ĐTP.Trang
GDCD
PT.Tâm
Vật lý
ĐV.Chánh
                Vật lý
NT.Trường
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VTN.Ánh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Địa lí
TT.Uyên
Lịch sử
VT.Hiền
Toán
TC.Hoan
Sinh học
LT.Thanh
4 Địa lí
PTT.Huyền
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
LQ.Nam
Ngữ văn
NTT.Thủy
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tin học
NTN.Ái
Vật lý
ĐV.Chánh
                Vật lý
NT.Trường
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VTN.Ánh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Địa lí
TT.Uyên
Sinh học
ĐTM.Vi
Lịch sử
VT.Hiền
Sinh học
LT.Thanh
5                                                  
T.6 1 Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Vật lý
HTT.Trâm
Toán
TTK.Liên
Tin học
HH.Sơn
Ngữ văn
ĐT.Phương
Tin học
NTN.Ái
                Ngữ văn
NTT.Tiên
Lịch sử
VT.Hiền
Hóa học
NTH.Yến
Toán
NTP.Diễm
Vật lý
ĐV.Chánh
Toán
LT.Nguyệt
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
2 Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
NTH.Quang
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Vật lý
HTT.Trâm
Toán
TTK.Liên
Sinh học
PNĐ.Huyền
Ngữ văn
ĐT.Phương
Địa lí
BTU.Loan
                Lịch sử
VT.Hiền
Toán
HĐ.Quốc
Hóa học
NTH.Yến
Toán
NTP.Diễm
Vật lý
ĐV.Chánh
Toán
LT.Nguyệt
Hóa học
LT.Sửu
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
3 Sinh học
HTM.Quý
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
NTN.Ái
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tin học
HH.Sơn
Toán
NTP.Diễm
Địa lí
BTU.Loan
Tiếng Anh
NTH.Quang
                Toán
TC.Hoan
Toán
HĐ.Quốc
Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
NTT.Bình
Hóa học
TT.Hòa
Hóa học
NTH.Yến
Ngữ văn
NTT.Tiên
Hóa học
LT.Sửu
4 Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
NTN.Ái
Sinh học
PNĐ.Huyền
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
PTT.Huyền
Địa lí
BTU.Loan
Sinh học
HTM.Quý
Tiếng Anh
NTH.Quang
                Toán
TC.Hoan
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lý
HDT.Lan
Sinh học
NTT.Bình
Hóa học
TT.Hòa
Hóa học
NTH.Yến
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
5 Sinh hoạt
LT.Nguyệt
Sinh hoạt
TTK.Liên
Sinh hoạt
LH.Nghị
Sinh hoạt
PNĐ.Huyền
Sinh hoạt
TT.Lam
Sinh hoạt
ĐTM.Vi
Sinh hoạt
ĐTM.Vy
Sinh hoạt
BTU.Loan
Sinh hoạt
NTP.Diễm
                Sinh hoạt
TC.Hoan
Sinh hoạt
HĐ.Quốc
Sinh hoạt
HDT.Lan
Sinh hoạt
NTT.Bình
Sinh hoạt
TT.Hòa
Sinh hoạt
NTH.Mai
Sinh hoạt
NT.Sơn
Sinh hoạt
LT.Sửu
T.7 1                                                  
2                                                  
3                                                  
4                                                  
5                                                  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 15-01-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net