SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 20/11/2017


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 9A 9B 9C 9D 10TO 10TIN 10LY 10HOA 10SI 10VAN 10SU 10DIA 10ANH 11TO 11TIN 11LY 11HOA 11SI 11VAN 11SD 11ANH 12TO 12LS 12HOA 12VS 12DA 12A 12B 11A1 11A2 11A3 11A4 11B1 11B2 11C 11D 12A1 12A2 12A3 12A4 12B1 12C 12D1 12D2 12QG 11QG
T.2 1 CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO
2 Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
ĐT.Phương
Tiếng Anh
NV.Định
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Lịch sử
NT.Hạnh
GDCD
PT.Tâm
Toán
NTT.Tâm
Toán
LT.Nguyệt
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
TTK.Liên
Tiếng Anh
TT.Trinh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Lịch sử
TT.Phượng
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTP.Diễm
GDCD
NT.Sơn
Tiếng Anh
LQ.Nam
Địa lí
NTH.Mai
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
HTT.Hoa
Ngữ văn
NT.Nguyên
Sinh học
ĐTM.Vi
Sinh học
NTT.Bình
Địa lí
TT.Uyên
                                  Hóa học
NTH.Yến
3 Tiếng Anh
NV.Định
Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lí
HDT.Lan
Toán
TTK.Liên
Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LT.Sửu
Tin học
NT.Phương
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
NT.Nguyên
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Hóa học
PTT.Thanh
Hóa học
LS.Tín
Toán
NTP.Diễm
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTT.Nga
Tin học
HH.Sơn
Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
HĐ.Quốc
Lịch sử
NT.Quân
Sinh học
ĐTM.Vi
Sinh học
NTT.Bình
Sinh học
LT.Thanh
                                  Hóa học
NTH.Yến
4 Tiếng Anh
NV.Định
Địa lí
PTT.Huyền
Vật lí
HDT.Lan
Toán
TTK.Liên
Sinh học
ĐTM.Vi
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
NTT.Thủy
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LT.Sửu
Tin học
NT.Phương
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Ngữ văn
NT.Nguyên
Tiếng Anh
NT.Hương
GDCD
PT.Tâm
Hóa học
PTT.Thanh
Hóa học
LS.Tín
Địa lí
VT.Anh
Lịch sử
TT.Phượng
Toán
NTT.Nga
Tin học
HH.Sơn
Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
HĐ.Quốc
Lịch sử
NT.Quân
Địa lí
TT.Uyên
Ngữ văn
HTT.Hoa
Sinh học
LT.Thanh
                                  Ngữ văn
ĐT.Phương
5                                                                                            
T.3 1 Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐT.Phương
Tin học
NT.Phương
GDCD
VT.Hiền
Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
VQ.Vinh
Hóa học
NTH.Yến
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
MTH.An
GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
TT.Trinh
                              Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Hóa học
PTT.Thanh
Toán
NTP.Diễm
Hóa học
LS.Tín
Sinh học
LT.Thanh
Ngữ văn
NTT.Hạnh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Vật lí
ĐH.Hà
Vật lí
LH.Nghị
Vật lí
HT.Sang
Vật lí
ĐV.Chánh
Sinh học
TT.Lam
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Toán
TC.Hoan
   
2 Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐT.Phương
Tiếng Anh
NV.Định
Tin học
NT.Phương
Địa lí
PTT.Huyền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
VQ.Vinh
Hóa học
NTH.Yến
Hóa học
LT.Sửu
GDCD
PT.Tâm
Toán
MTH.An
Sinh học
ĐTM.Vi
Tiếng Anh
TT.Trinh
                              Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Hóa học
PTT.Thanh
Toán
NTP.Diễm
Hóa học
LS.Tín
Sinh học
LT.Thanh
Ngữ văn
NTT.Hạnh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Vật lí
ĐH.Hà
Vật lí
LH.Nghị
Vật lí
HT.Sang
Vật lí
ĐV.Chánh
Sinh học
TT.Lam
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Toán
TC.Hoan
   
3 Địa lí
PTT.Huyền
Toán
NT.Búp
Tiếng Anh
NV.Định
Hóa học
LS.Tín
Hóa học
LT.Sửu
GDCD
PT.Tâm
Tin học
NT.Phương
Hóa học
NTH.Yến
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
LT.Hiền
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
TT.Hòa
                              Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lí
HT.Sang
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
NT.Trường
Sinh học
NTX.Giang
Toán
VQ.Vinh
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTP.Diễm
Toán
ĐT.Diễn
Toán
NTT.Tâm
Toán
VTN.ánh
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
PTT.Thanh
  Tiếng Anh
LT.Bình
Ngữ văn
NT.Nguyên
   
4 Tiếng Anh
NV.Định
Toán
NT.Búp
Địa lí
PTT.Huyền
Hóa học
LS.Tín
Hóa học
LT.Sửu
Toán
HĐ.Quốc
Tin học
NT.Phương
  Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
TT.Uyên
GDCD
PT.Tâm
  Hóa học
TT.Hòa
                              Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lí
HT.Sang
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
NT.Trường
Sinh học
NTX.Giang
Toán
VQ.Vinh
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTP.Diễm
Toán
ĐT.Diễn
Toán
NTT.Tâm
Toán
VTN.ánh
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
PTT.Thanh
  Tiếng Anh
LT.Bình
Ngữ văn
NT.Nguyên
   
5                                                                                            
T.4 1 Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
LS.Tín
Sinh học
NTT.Bình
Toán
LT.Nguyệt
Tin học
LV.Trung
Vật lí
NT.Trường
Tin học
NT.Phương
Vật lí
HDT.Lan
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Địa lí
NTH.Mai
                              Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lí
HT.Sang
Toán
VX.Cát
Toán
NTP.Diễm
Toán
VQ.Vinh
Sinh học
LT.Thanh
Lịch sử
TT.Phượng
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tiếng Anh
LQ.Nam
Vật lí
LH.Nghị
Toán
VTN.ánh
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
PTT.Thanh
Lịch sử
NT.Quân
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tiếng Anh
BTT.Thi
   
2 Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
NTH.Quang
Hóa học
LS.Tín
Sinh học
NTT.Bình
Toán
LT.Nguyệt
Tin học
LV.Trung
Vật lí
NT.Trường
Tin học
NT.Phương
Vật lí
HDT.Lan
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Địa lí
NTH.Mai
                              Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Vật lí
HT.Sang
Toán
VX.Cát
Toán
NTP.Diễm
Toán
VQ.Vinh
Sinh học
LT.Thanh
Lịch sử
TT.Phượng
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tiếng Anh
LQ.Nam
Vật lí
LH.Nghị
Toán
VTN.ánh
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
PTT.Thanh
Lịch sử
NT.Quân
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tiếng Anh
BTT.Thi
   
3 Hóa học
LS.Tín
Vật lí
HDT.Lan
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tin học
NT.Phương
Tin học
LV.Trung
Vật lí
NT.Trường
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
NTT.Nga
Địa lí
NTH.Mai
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
ĐT.Trúc
                              Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
HĐ.Quốc
Hóa học
PTT.Thanh
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
NTX.Giang
Hóa học
NTH.Yến
Địa lí
VT.Anh
Ngữ văn
NT.Nhung
Toán
ĐT.Diễn
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Toán
VX.Cát
Toán
TC.Hoan
  Tiếng Anh
LT.Bình
Ngữ văn
NT.Nguyên
   
4 Hóa học
LS.Tín
Vật lí
HDT.Lan
Toán
NT.Búp
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tin học
NT.Phương
    Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
NTT.Nga
Địa lí
NTH.Mai
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
ĐT.Trúc
                              Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
HĐ.Quốc
Hóa học
PTT.Thanh
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
NTX.Giang
Hóa học
NTH.Yến
Địa lí
VT.Anh
Ngữ văn
NT.Nhung
Toán
ĐT.Diễn
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Toán
VX.Cát
Toán
TC.Hoan
  Tiếng Anh
LT.Bình
Ngữ văn
NT.Nguyên
   
5                                                                                            
T.5 1 Toán
TTK.Liên
Hóa học
LT.Thủy
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Vật lí
HTT.Trâm
Tiếng Anh
NTH.Quang
Vật lí
LH.Nghị
Địa lí
PTT.Huyền
Tiếng Anh
LT.Hiền
Tin học
LQ.Tâm
Vật lí
HDT.Lan
Hóa học
TT.Hòa
Tin học
NT.Phương
Vật lí
ĐH.Hà
GDCD
PT.Tâm
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTT.Nga
Toán
NTP.Diễm
Tiếng Anh
TTH.Thu
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
NV.Mến
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Sinh học
LT.Thanh
Toán
VX.Cát
Lịch sử
NT.Hạnh
Sinh học
TT.Lam
GDCD
NT.Sơn
Tin học
HH.Sơn
Lịch sử
NT.Quân
                                  Vật lí
ĐV.Chánh
2 Toán
TTK.Liên
Hóa học
LT.Thủy
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Vật lí
HTT.Trâm
Tiếng Anh
NTH.Quang
Vật lí
LH.Nghị
Địa lí
PTT.Huyền
Tiếng Anh
LT.Hiền
Tin học
LQ.Tâm
Vật lí
HDT.Lan
Hóa học
TT.Hòa
Tin học
NT.Phương
Vật lí
ĐH.Hà
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
Toán
NTP.Diễm
GDCD
NT.Sơn
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
NV.Mến
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Sinh học
LT.Thanh
Toán
VX.Cát
Lịch sử
NT.Hạnh
Sinh học
TT.Lam
Tiếng Anh
LQ.Nam
Tin học
HH.Sơn
Lịch sử
NT.Quân
                                  Vật lí
ĐV.Chánh
3 Sinh học
NTT.Bình
Sinh học
ĐTM.Vi
Toán
NT.Búp
Địa lí
PTT.Huyền
GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lí
HTT.Trâm
Lịch sử
NT.Hạnh
Tin học
NT.Phương
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
TTK.Liên
Tin học
LQ.Tâm
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
TTH.Thu
Địa lí
VT.Anh
Ngữ văn
NTH.Xuyến
GDCD
NT.Sơn
Ngữ văn
ĐT.Phương
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
LQ.Nam
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Vật lí
ĐH.Hà
Lịch sử
NT.Quân
Hóa học
LT.Sửu
                                  Toán
NTP.Diễm
4 Sinh học
NTT.Bình
Sinh học
ĐTM.Vi
Toán
NT.Búp
Địa lí
PTT.Huyền
  Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lí
HTT.Trâm
  Tin học
NT.Phương
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
TTK.Liên
Tin học
LQ.Tâm
Toán
NV.Mến
GDCD
PT.Tâm
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
ĐT.Phương
Hóa học
TT.Hòa
GDCD
NT.Sơn
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Vật lí
ĐH.Hà
Lịch sử
NT.Quân
Hóa học
LT.Sửu
                                  Toán
NTP.Diễm
5                                                                                            
T.6 1 GDCD
VT.Hiền
Tin học
NT.Phương
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
PTT.Huyền
Sinh học
NTX.Giang
GDCD
PT.Tâm
Toán
LT.Nguyệt
Tiếng Anh
TT.Trinh
Sinh học
TT.Lam
Vật lí
NT.Trường
Lịch sử
ĐVL.Uyên
                              Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
VX.Cát
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
NTT.Hạnh
Ngữ văn
NT.Nhung
Vật lí
ĐH.Hà
Toán
NTT.Tâm
Vật lí
HT.Sang
Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
TC.Hoan
Lịch sử
NT.Quân
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tiếng Anh
BTT.Thi
   
2 Tin học
NT.Phương
GDCD
VT.Hiền
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
PTT.Huyền
Lịch sử
NT.Hạnh
Sinh học
TT.Lam
Toán
LT.Nguyệt
Tiếng Anh
TT.Trinh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Vật lí
NT.Trường
GDCD
PT.Tâm
                              Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
VX.Cát
Hóa học
LT.Thủy
Hóa học
LS.Tín
Toán
VQ.Vinh
Ngữ văn
NTT.Hạnh
Ngữ văn
NT.Nhung
Vật lí
ĐH.Hà
Toán
NTT.Tâm
Vật lí
HT.Sang
Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
TC.Hoan
Lịch sử
NT.Quân
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tiếng Anh
BTT.Thi
   
3 Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
NTH.Quang
Địa lí
PTT.Huyền
Toán
TTK.Liên
Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
LT.Hiền
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Sinh học
NTX.Giang
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
MTH.An
                              Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
HĐ.Quốc
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
NT.Trường
Toán
VQ.Vinh
Hóa học
NTH.Yến
Lịch sử
TT.Phượng
Toán
NTP.Diễm
Tiếng Anh
LQ.Nam
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Toán
VX.Cát
Sinh học
TT.Lam
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Toán
TC.Hoan
   
4 Ngữ văn
ĐTP.Trang
Địa lí
PTT.Huyền
GDCD
VT.Hiền
Toán
TTK.Liên
Toán
LT.Nguyệt
Tiếng Anh
LT.Hiền
Hóa học
TT.Hòa
Lịch sử
NT.Hạnh
GDCD
PT.Tâm
    Tiếng Anh
LTV.Tuệ
                                Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
HĐ.Quốc
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
NT.Trường
Toán
VQ.Vinh
Hóa học
NTH.Yến
Lịch sử
TT.Phượng
Toán
NTP.Diễm
Tiếng Anh
LQ.Nam
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Toán
VX.Cát
Sinh học
TT.Lam
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Toán
TC.Hoan
   
5                                                                                            
T.7 1 Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
NT.Búp
Sinh học
ĐTM.Vi
Lịch sử
VT.Hiền
Vật lí
ĐH.Hà
Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
NTH.Mai
Ngữ văn
VTH.Thủy
Vật lí
LH.Nghị
Địa lí
PTT.Huyền
Toán
MTH.An
Toán
NV.Mến
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Hóa học
NTH.Yến
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VQ.Vinh
Lịch sử
TT.Phượng
Tiếng Anh
NT.Hương
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
NT.Hạnh
Ngữ văn
HTT.Hoa
Sinh học
NTX.Giang
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tiếng Anh
BTT.Thi
Vật lí
ĐV.Chánh
                                  Ngữ văn
ĐT.Phương
2 Vật lí
HTT.Trâm
Toán
NT.Búp
Sinh học
ĐTM.Vi
Ngữ văn
HTT.Hoa
Vật lí
ĐH.Hà
Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
NTH.Mai
Ngữ văn
VTH.Thủy
Vật lí
LH.Nghị
Địa lí
PTT.Huyền
Toán
MTH.An
Toán
NV.Mến
Ngữ văn
ĐT.Phương
Hóa học
NTH.Yến
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VQ.Vinh
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
TT.Phượng
Lịch sử
NT.Hạnh
Tin học
HH.Sơn
Sinh học
NTX.Giang
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
NT.Quân
Toán
TC.Hoan
Vật lí
ĐV.Chánh
                                  Tiếng Anh
TTH.Thu
3 Vật lí
HTT.Trâm
Lịch sử
ĐTM.Vy
Lịch sử
VT.Hiền
Ngữ văn
HTT.Hoa
Lịch sử
NT.Hạnh
Sinh học
NTX.Giang
Toán
VQ.Vinh
Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
TT.Trinh
Toán
MTH.An
Địa lí
PTT.Huyền
Sinh học
TT.Lam
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
ĐT.Phương
Lịch sử
ĐVL.Uyên
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
TT.Phượng
Tiếng Anh
NT.Hương
Hóa học
LS.Tín
Địa lí
VT.Anh
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tin học
HH.Sơn
Địa lí
NTH.Mai
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
NT.Quân
Toán
TC.Hoan
Ngữ văn
VTH.Thủy
                                  Tiếng Anh
TTH.Thu
4 Sinh hoạt
ĐTM.Vy
Sinh hoạt
HDT.Lan
Sinh hoạt
NT.Búp
Sinh hoạt
TTK.Liên
Sinh hoạt
LT.Nguyệt
Sinh hoạt
LV.Trung
Sinh hoạt
NT.Trường
Sinh hoạt
NTH.Yến
Sinh hoạt
TT.Lam
Sinh hoạt
VTH.Thủy
Sinh hoạt
ĐVL.Uyên
Sinh hoạt
ĐTM.Vi
Sinh hoạt
MTH.An
Sinh hoạt
NV.Mến
Sinh hoạt
VQ.Vinh
Sinh hoạt
HTT.Trâm
Sinh hoạt
NTP.Diễm
Sinh hoạt
NTX.Giang
Sinh hoạt
NT.Sơn
Sinh hoạt
TT.Phượng
Sinh hoạt
NTT.Nga
Sinh hoạt
TC.Hoan
Sinh hoạt
LH.Nghị
Sinh hoạt
HĐ.Quốc
Sinh hoạt
NTT.Tâm
Sinh hoạt
LT.Sửu
Sinh hoạt
NTT.Bình
Sinh hoạt
VX.Cát
                                   
5                                                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.2511017 - Website: www.vnschool.net