SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 07/05/2018


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 9A 9B 9C 9D 10TO 10TIN 10LY 10HOA 10SI 10VAN 10SU 10DIA 10ANH 11TO 11TIN 11LY 11HOA 11SI 11VAN 11SD 11ANH 12A1 12A2 12A3 12A4 12B1 12C 12D1 12D2
T.2 1 CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO
2 GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
ĐT.Phương
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
NTT.Thủy
Sinh học
NTX.Giang
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
NT.Hạnh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
LT.Hiền
Vật lí
NT.Trường
Toán
MTH.An
Vật lí
ĐV.Chánh
Sinh học
NTT.Bình
Vật lí
HTT.Trâm
Tiếng Anh
TTH.Thu
GDCD
NT.Sơn
Toán
NTP.Diễm
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Vật lí
ĐH.Hà
Tiếng Anh
TT.Trinh
Vật lí
HT.Sang
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
TT.Lam
Toán
VTN.ánh
Ngữ văn
NTT.Tiên
Địa lí
NTH.Mai
3 Tiếng Anh
NV.Định
Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lí
HDT.Lan
Toán
TTK.Liên
Tiếng Anh
NTH.Quang
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
NTT.Thủy
Toán
NTT.Tâm
Lịch sử
NT.Hạnh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Vật lí
LH.Nghị
Vật lí
NT.Trường
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Vật lí
ĐV.Chánh
Toán
VQ.Vinh
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tiếng Anh
TTH.Thu
Vật lí
HT.Sang
Hóa học
TT.Hòa
Hóa học
LS.Tín
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Vật lí
ĐH.Hà
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
TT.Lam
Toán
VTN.ánh
Ngữ văn
NTT.Tiên
Địa lí
NTH.Mai
4 Tiếng Anh
NV.Định
GDCD
PT.Tâm
Vật lí
HDT.Lan
Lịch sử
ĐTM.Vy
Sinh học
ĐTM.Vi
Tiếng Anh
LT.Hiền
Lịch sử
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTT.Thủy
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
BTT.Thi
Vật lí
LH.Nghị
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
NV.Mến
Toán
VQ.Vinh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Địa lí
VT.Anh
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
ĐT.Phương
GDCD
NT.Sơn
Vật lí
ĐH.Hà
Tiếng Anh
TT.Trinh
Hóa học
LT.Sửu
Hóa học
LT.Thủy
Sinh học
TT.Lam
Toán
VTN.ánh
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
TC.Hoan
5                                                          
T.3 1 Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐT.Phương
Toán
NT.Búp
Sinh học
NTT.Bình
Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
HH.Sơn
Hóa học
LT.Thủy
Vật lí
HDT.Lan
Sinh học
NTX.Giang
Hóa học
TT.Hòa
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tin học
LV.Trung
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tin học
LQ.Tâm
Vật lí
HT.Sang
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
TT.Phượng
Tiếng Anh
NT.Hương
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
ĐT.Diễn
Toán
NTT.Tâm
Hóa học
LT.Sửu
Toán
VX.Cát
Toán
TC.Hoan
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
NT.Nguyên
2 Toán
TTK.Liên
Ngữ văn
ĐT.Phương
Toán
NT.Búp
Sinh học
NTT.Bình
Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
HH.Sơn
Hóa học
LT.Thủy
Vật lí
HDT.Lan
Địa lí
TT.Uyên
Hóa học
TT.Hòa
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tin học
LV.Trung
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
HT.Sang
Hóa học
LS.Tín
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
NT.Hương
Tin học
LQ.Tâm
Toán
ĐT.Diễn
Toán
NTT.Tâm
Hóa học
LT.Sửu
Toán
VX.Cát
Toán
TC.Hoan
  Tiếng Anh
TT.Trinh
Ngữ văn
NT.Nguyên
3 Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lí
HDT.Lan
Tiếng Anh
NV.Định
Vật lí
HTT.Trâm
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
NT.Hạnh
GDCD
PT.Tâm
Hóa học
LT.Thủy
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
HH.Sơn
Địa lí
TT.Uyên
Toán
TTK.Liên
Hóa học
TT.Hòa
    Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tin học
LQ.Tâm
Tiếng Anh
NT.Hương
Tin học
LV.Trung
Vật lí
ĐV.Chánh
Hóa học
PTT.Thanh
Vật lí
LH.Nghị
Vật lí
HT.Sang
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
NTH.Xuyến
  Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NT.Nguyên
4 Ngữ văn
ĐT.Phương
Vật lí
HDT.Lan
Tiếng Anh
NV.Định
Vật lí
HTT.Trâm
Hóa học
LT.Sửu
Địa lí
VT.Anh
Lịch sử
NT.Hạnh
  Ngữ văn
NTT.Thủy
Tin học
HH.Sơn
GDCD
PT.Tâm
  Hóa học
TT.Hòa
    Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tin học
LQ.Tâm
Lịch sử
TT.Phượng
Tiếng Anh
NT.Hương
Tin học
LV.Trung
Vật lí
ĐV.Chánh
Hóa học
PTT.Thanh
Vật lí
LH.Nghị
Vật lí
HT.Sang
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Toán
TC.Hoan
5                                                          
T.4 1 Sinh học
NTT.Bình
Toán
NT.Búp
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NTH.Quang
Vật lí
ĐH.Hà
Tin học
LV.Trung
Vật lí
HDT.Lan
Tin học
NT.Phương
Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
MTH.An
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
NT.Hương
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
VT.Anh
Sinh học
LT.Thanh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tin học
HH.Sơn
Toán
NV.Mến
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
NT.Nhung
Sinh học
TT.Lam
Vật lí
HT.Sang
Toán
VX.Cát
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
NT.Quân
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
BTT.Thi
2 Sinh học
NTT.Bình
Toán
NT.Búp
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NTH.Quang
Vật lí
ĐH.Hà
Tin học
LV.Trung
Vật lí
HDT.Lan
Tin học
NT.Phương
Toán
LT.Nguyệt
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
MTH.An
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
TT.Trinh
GDCD
NT.Sơn
Tiếng Anh
NT.Hương
Toán
NTT.Nga
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tin học
HH.Sơn
Toán
NV.Mến
Tin học
LQ.Tâm
Ngữ văn
NT.Nhung
Sinh học
TT.Lam
Vật lí
HT.Sang
Toán
VX.Cát
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
NT.Quân
Địa lí
TT.Uyên
Tiếng Anh
BTT.Thi
3 Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tin học
NT.Phương
Toán
HĐ.Quốc
Vật lí
HDT.Lan
Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
TT.Hòa
Vật lí
ĐH.Hà
Địa lí
VT.Anh
Tin học
LV.Trung
    Vật lí
HT.Sang
Tiếng Anh
NT.Hương
Sinh học
LT.Thanh
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
ĐT.Diễn
Toán
NTT.Tâm
Toán
VTN.ánh
Vật lí
ĐV.Chánh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Địa lí
TT.Uyên
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
TC.Hoan
4 Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
HTT.Hoa
Tin học
NT.Phương
    Ngữ văn
NTT.Thủy
Hóa học
LT.Sửu
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Hóa học
TT.Hòa
Vật lí
ĐH.Hà
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Tin học
LV.Trung
    Tin học
LQ.Tâm
GDCD
NT.Sơn
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
LQ.Nam
Toán
ĐT.Diễn
Toán
NTT.Tâm
Toán
VTN.ánh
Vật lí
ĐV.Chánh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Địa lí
TT.Uyên
Ngữ văn
NTT.Tiên
Toán
TC.Hoan
5                                                          
T.5 1 Toán
TTK.Liên
Toán
NT.Búp
Sinh học
ĐTM.Vi
Ngữ văn
HTT.Hoa
GDCD
PT.Tâm
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
VQ.Vinh
Địa lí
TT.Uyên
Tin học
LQ.Tâm
Vật lí
HDT.Lan
Tin học
NT.Phương
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
NT.Hương
Địa lí
VT.Anh
Toán
NTT.Nga
GDCD
NT.Sơn
Toán
VTN.ánh
Sinh học
LT.Thanh
Toán
NV.Mến
Hóa học
TT.Hòa
Sinh học
NTT.Bình
Toán
NTT.Tâm
Sinh học
NTX.Giang
Tiếng Anh
LQ.Nam
Sinh học
TT.Lam
  Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
TC.Hoan
2 Toán
TTK.Liên
Toán
NT.Búp
Sinh học
ĐTM.Vi
Ngữ văn
HTT.Hoa
Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
VQ.Vinh
GDCD
PT.Tâm
Tin học
LQ.Tâm
Vật lí
HDT.Lan
Tin học
NT.Phương
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
NT.Hương
GDCD
NT.Sơn
Toán
NTT.Nga
Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐTP.Trang
    Hóa học
TT.Hòa
Sinh học
NTT.Bình
Toán
NTT.Tâm
Sinh học
NTX.Giang
Tiếng Anh
LQ.Nam
Sinh học
TT.Lam
  Lịch sử
NT.Hạnh
Toán
TC.Hoan
3 Tiếng Anh
NV.Định
Sinh học
ĐTM.Vi
Lịch sử
ĐTM.Vy
Toán
TTK.Liên
Lịch sử
NT.Hạnh
Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lí
HTT.Trâm
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tin học
HH.Sơn
Tin học
LQ.Tâm
Sinh học
NTT.Bình
Toán
VQ.Vinh
GDCD
NT.Sơn
Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐTP.Trang
    Địa lí
VT.Anh
Tiếng Anh
LQ.Nam
Tiếng Anh
TT.Trinh
Toán
VTN.ánh
Hóa học
LT.Thủy
Toán
TC.Hoan
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
BTT.Thi
4 Lịch sử
ĐTM.Vy
Sinh học
ĐTM.Vi
Tiếng Anh
NV.Định
Toán
TTK.Liên
  Hóa học
TT.Hòa
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lí
HTT.Trâm
  Toán
NTT.Nga
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Tin học
HH.Sơn
Tin học
LQ.Tâm
                Tiếng Anh
LQ.Nam
Tiếng Anh
TT.Trinh
Toán
VTN.ánh
Hóa học
LT.Thủy
Toán
TC.Hoan
Địa lí
TT.Uyên
Toán
NTT.Tâm
Tiếng Anh
BTT.Thi
5                                                          
T.6 1 Lịch sử
ĐTM.Vy
Tin học
NT.Phương
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lí
LH.Nghị
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
LT.Hiền
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
NTH.Mai
GDCD
PT.Tâm
Ngữ văn
NT.Nguyên
Hóa học
LS.Tín
Hóa học
PTT.Thanh
Ngữ văn
ĐT.Trúc
Toán
VTN.ánh
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
NT.Trường
Sinh học
NTX.Giang
Vật lí
ĐH.Hà
Ngữ văn
NT.Nhung
Tiếng Anh
LQ.Nam
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
TC.Hoan
Lịch sử
NT.Quân
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
NT.Hạnh
2 Tin học
NT.Phương
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Lịch sử
ĐTM.Vy
Ngữ văn
NTT.Thủy
Vật lí
LH.Nghị
Hóa học
TT.Hòa
Tiếng Anh
LT.Hiền
Sinh học
TT.Lam
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Địa lí
NTH.Mai
Toán
MTH.An
Ngữ văn
NT.Nguyên
Hóa học
LS.Tín
Tiếng Anh
TTH.Thu
Tin học
LQ.Tâm
Toán
VTN.ánh
Vật lí
HTT.Trâm
Vật lí
NT.Trường
Lịch sử
TT.Phượng
Vật lí
ĐH.Hà
Ngữ văn
NT.Nhung
Tiếng Anh
LQ.Nam
Ngữ văn
VTH.Thủy
Toán
TC.Hoan
Lịch sử
NT.Quân
GDCD
NT.Sơn
Lịch sử
NT.Hạnh
3 Vật lí
HTT.Trâm
Lịch sử
ĐTM.Vy
Địa lí
NTH.Mai
Tin học
NT.Phương
Tiếng Anh
NTH.Quang
Lịch sử
NT.Hạnh
Tiếng Anh
BTT.Thi
Tiếng Anh
LT.Hiền
Ngữ văn
NTT.Thủy
GDCD
PT.Tâm
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Sinh học
ĐTM.Vi
Toán
MTH.An
Hóa học
TT.Hòa
Vật lí
HT.Sang
Tiếng Anh
TTH.Thu
Lịch sử
TT.Phượng
  Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐT.Phương
  Toán
ĐT.Diễn
Hóa học
PTT.Thanh
Toán
VTN.ánh
Toán
VX.Cát
Hóa học
LT.Sửu
  Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NT.Nguyên
4 Vật lí
HTT.Trâm
Lịch sử
ĐTM.Vy
Tin học
NT.Phương
Địa lí
NTH.Mai
Tiếng Anh
NTH.Quang
Ngữ văn
NTT.Thủy
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
NT.Hạnh
GDCD
PT.Tâm
    Lịch sử
ĐVL.Uyên
  Hóa học
TT.Hòa
Vật lí
HT.Sang
Tin học
LQ.Tâm
Tiếng Anh
TTH.Thu
  Toán
NTP.Diễm
Ngữ văn
ĐT.Phương
  Toán
ĐT.Diễn
Hóa học
PTT.Thanh
Toán
VTN.ánh
Toán
VX.Cát
Hóa học
LT.Sửu
  Toán
NTT.Tâm
Ngữ văn
NT.Nguyên
5                                                          
T.7 1 Địa lí
NTH.Mai
Hóa học
LT.Thủy
Toán
NT.Búp
GDCD
PT.Tâm
Toán
LT.Nguyệt
Toán
HĐ.Quốc
Sinh học
NTX.Giang
Sinh học
TT.Lam
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
TTK.Liên
Địa lí
TT.Uyên
Ngữ văn
NT.Nguyên
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Hóa học
PTT.Thanh
Tiếng Anh
TTH.Thu
Ngữ văn
NTT.Tiên
GDCD
NT.Sơn
Toán
NTT.Nga
Tiếng Anh
LQ.Nam
Vật lí
LH.Nghị
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Vật lí
ĐV.Chánh
Hóa học
LT.Sửu
Lịch sử
NT.Quân
Tiếng Anh
TT.Trinh
Tiếng Anh
BTT.Thi
2 Ngữ văn
ĐT.Phương
Hóa học
LT.Thủy
Toán
NT.Búp
Hóa học
LS.Tín
Toán
LT.Nguyệt
Toán
HĐ.Quốc
Tiếng Anh
BTT.Thi
Lịch sử
NT.Hạnh
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Ngữ văn
VTH.Thủy
Tiếng Anh
LT.Hiền
Toán
TTK.Liên
Lịch sử
ĐVL.Uyên
Toán
NV.Mến
Tiếng Anh
NT.Hương
Sinh học
NTT.Bình
Hóa học
PTT.Thanh
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Ngữ văn
NTT.Tiên
Lịch sử
TT.Phượng
Toán
NTT.Nga
Tiếng Anh
LQ.Nam
Vật lí
LH.Nghị
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Vật lí
ĐV.Chánh
Vật lí
NT.Trường
  Tiếng Anh
TT.Trinh
GDCD
NT.Sơn
3 Ngữ văn
ĐT.Phương
Địa lí
NTH.Mai
GDCD
PT.Tâm
Hóa học
LS.Tín
Lịch sử
NT.Hạnh
Tin học
LV.Trung
Toán
VQ.Vinh
Toán
NTT.Tâm
Toán
LT.Nguyệt
Tiếng Anh
BTT.Thi
Toán
MTH.An
Tiếng Anh
LTV.Tuệ
Sinh học
TT.Lam
Toán
NV.Mến
Ngữ văn
ĐTP.Trang
Hóa học
PTT.Thanh
Toán
NTP.Diễm
Sinh học
NTX.Giang
Ngữ văn
NTT.Tiên
Tiếng Anh
NT.Hương
Ngữ văn
NTH.Xuyến
Tiếng Anh
LQ.Nam
Vật lí
LH.Nghị
Hóa học
LT.Sửu
Vật lí
ĐV.Chánh
Vật lí
NT.Trường
  Tiếng Anh
TT.Trinh
GDCD
NT.Sơn
4 Sinh hoạt
ĐTM.Vy
Sinh hoạt
HDT.Lan
Sinh hoạt
NT.Búp
Sinh hoạt
TTK.Liên
Sinh hoạt
LT.Nguyệt
Sinh hoạt
LV.Trung
Sinh hoạt
NT.Trường
Sinh hoạt
LT.Thủy
Sinh hoạt
TT.Lam
Sinh hoạt
VTH.Thủy
Sinh hoạt
ĐVL.Uyên
Sinh hoạt
NTH.Mai
Sinh hoạt
MTH.An
Sinh hoạt
NV.Mến
Sinh hoạt
VQ.Vinh
Sinh hoạt
HTT.Trâm
Sinh hoạt
NTP.Diễm
Sinh hoạt
NTX.Giang
Sinh hoạt
NT.Sơn
Sinh hoạt
TT.Phượng
Sinh hoạt
NTT.Nga
Sinh hoạt
NTT.Bình
Sinh hoạt
LH.Nghị
Sinh hoạt
LT.Sửu
Sinh hoạt
VX.Cát
Sinh hoạt
HĐ.Quốc
  Sinh hoạt
NTT.Tâm
Sinh hoạt
TC.Hoan
5                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.2511017 - Website: www.vnschool.net