SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 19/11/2018


BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết
Võ Thị Ngọc ánh Toán 12ANH(4), 12B1(4), 8
Trần Công Hoan Sinh hoạt 12TO(1), 1
Trần Công Hoan Toán 12TO(4), 12SD(2), 12A1(4), 12D1(4), 14
Đỗ Thanh Diễn Toán 10TO(5), 12A4(4), 9
Nguyễn Thị Thanh Tâm Toán 10TIN(3), 10LY(3), 10HOA(3), 9
Võ Xuân Cát Sinh hoạt 10TO(1), 1
Võ Xuân Cát Toán 12A2(4), 12B2(4), 8
Hoàng Đức Quốc Sinh hoạt 12TIN(1), 1
Hoàng Đức Quốc Toán 12A3(4), 12D2(4), 8
Võ Quang Vinh Sinh hoạt 11TIN(1), 1
Võ Quang Vinh Toán 11TIN(2), 11B1(4), 6
Mai Thị Hoài An Sinh hoạt 11SU(1), 1
Mai Thị Hoài An Toán 11SU(4), 12SI(2), 6
Nguyễn Thị Phương Diễm Sinh hoạt 11VAN(1), 1
Nguyễn Thị Phương Diễm Toán 11VAN(2), 12VAN(2), 4
Nguyễn Thị Tuyết Nga Sinh hoạt 10SD(1), 1
Nguyễn Thị Tuyết Nga Toán 10SI(3), 10VAN(3), 10SD(3), 11A4(4), 11D2(4), 17
Thái Thị Kim Liên Sinh hoạt 11ANH(1), 1
Thái Thị Kim Liên Toán 9B(4), 9C(4), 11ANH(2), 11A2(4), 14
Nguyễn Thị Búp Sinh hoạt 10ANH(1), 1
Nguyễn Thị Búp Toán 9A(4), 10ANH(3), 7
Nguyễn Văn Mến Sinh hoạt 11SI(1), 1
Nguyễn Văn Mến Toán 11SI(2), 11DIA(2), 11A1(4), 11D1(4), 12
Lê Thị Nguyệt Sinh hoạt 11TO(1), 1
Lê Thị Nguyệt Toán 11TO(2), 11HOA(2), 11A3(4), 11B2(4), 12
Lê Hữu Nghị Sinh hoạt 10LY(1), 1
Lê Hữu Nghị Vật lý 10LY(4), 10SI(2), 10VAN(2), 12A1(4), 11A2(4), 16
Đinh Văn Chánh Vật lý 11TIN(2), 12SD(2), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 16
Hoàng Thị Sang Vật lý 10HOA(2), 2
Huỳnh Dương Tuyết Lan Sinh hoạt 11HOA(1), 1
Huỳnh Dương Tuyết Lan Vật lý 10TIN(2), 11HOA(2), 4
Nguyễn Thanh Trường Sinh hoạt 12LY(1), 1
Nguyễn Thanh Trường Vật lý 10TO(2), 10SD(2), 10ANH(2), 11A3(4), 11A4(4), 14
Huỳnh Thị Thùy Trâm Vật lý 9A(2), 9B(2), 9C(2), 11ANH(2), 11A1(4), 12
Lê Thị Thủy Hóa học 12A3(4), 12A4(4), 8
Phạm Thị Thu Thanh Hóa học 9C(2), 12HOA(2), 12B1(4), 12B2(4), 12
Lê Thị Sửu Hóa học 10VAN(2), 10SD(2), 10ANH(2), 11B1(4), 11B2(4), 14
Nguyễn Thị Hoàng Yến Sinh hoạt 10HOA(1), 1
Nguyễn Thị Hoàng Yến Hóa học 10HOA(4), 12SI(2), 6
Lê Sỹ Tín Hóa học 9A(2), 9B(2), 12LY(2), 11A3(4), 11A4(4), 14
Trần Thị Hòa Hóa học 10TO(2), 10TIN(2), 10LY(2), 10SI(2), 11LY(2), 11ANH(2), 12
Lê Thị Thanh Sinh học 11LY(2), 11B1(4), 11B2(4), 10
Nguyễn Thị Thủy Bình Sinh hoạt 12SI(1), 1
Nguyễn Thị Thủy Bình Sinh học 9B(2), 11TO(2), 11SI(2), 6
Thái Thị Lam Sinh hoạt 12VAN(1), 1
Thái Thị Lam Sinh học 11VAN(2), 12B1(4), 12B2(4), 10
Đỗ Thị Mộng Vi Sinh hoạt 9A(1), 1
Đỗ Thị Mộng Vi Sinh học 9A(2), 9C(2), 10TIN(1), 10HOA(1), 10SI(3), 10ANH(1), 10
Hồ Thị Mỹ Quý Sinh hoạt 10SI(1), 1
Hồ Thị Mỹ Quý Sinh học 10TO(1), 10LY(1), 10VAN(1), 10SD(1), 11SU(2), 11DIA(2), 8
Phạm Tấn Khắc Tin học 11VAN(1), 11SU(1), 11DIA(1), 11ANH(1), 4
Hồ Hữu Sơn Tin học 10TO(2), 10VAN(2), 4
Lê Quang Tâm Tin học 9A(1), 9B(1), 9C(1), 12TIN(2), 12SD(2), 7
Lê Văn Trung Sinh hoạt 10TIN(1), 1
Lê Văn Trung Tin học 10TIN(4), 11TO(1), 11TIN(1), 11LY(1), 11HOA(1), 11SI(1), 9
Nguyễn Thị Phương Tin học 10LY(2), 10HOA(2), 10SI(2), 10SD(2), 10ANH(2), 10
Nguyễn Trọng Thảo Nguyên Ngữ văn 12HOA(3), 12VAN(3), 12D2(4), 11C(4), 14
Nguyễn Thị Nhung Ngữ văn 12D1(4), 11D1(4), 8
Nguyễn Thị Tuyết Hạnh Ngữ văn 12C(4), 4
Nguyễn Thị Thùy Tiên Ngữ văn 11DIA(2), 12TO(1), 12ANH(1), 4
Hồ Thị Thúy Hoa Ngữ văn 9A(4), 12LY(1), 12SD(1), 6
Nguyễn Thị Hồng Xuyến Ngữ văn 11VAN(2), 12TIN(1), 11D2(4), 7
Võ Thị Hương Thủy Sinh hoạt 10VAN(1), 1
Võ Thị Hương Thủy Ngữ văn 10VAN(5), 12SI(1), 6
Đinh Thị Phương Ngữ văn 9C(4), 11TO(2), 11LY(2), 8
Đoàn Thị Trúc Ngữ văn 10SD(3), 10ANH(3), 11TIN(2), 11HOA(2), 10
Đinh Thị Phúc Trang Ngữ văn 9B(4), 11SI(2), 6
Nguyễn Thị Thu Thủy Ngữ văn 10TO(3), 10TIN(3), 10LY(3), 10HOA(3), 10SI(3), 15
Nguyễn Trung Quân Lịch sử 9A(1), 9B(1), 9C(1), 12VAN(2), 12C(4), 9
Trần Thị Phượng Lịch sử 11VAN(1), 11SU(1), 11DIA(1), 11ANH(1), 11C(4), 8
Nguyễn Thị Hạnh Sinh hoạt 12ANH(1), 1
Nguyễn Thị Hạnh Lịch sử 12TIN(2), 12ANH(2), 4
Đinh Thị Mỹ Vy Sinh hoạt 12HOA(1), 1
Đinh Thị Mỹ Vy Lịch sử 10VAN(1), 10SD(1), 12LY(2), 12HOA(2), 6
Đinh Thị Mỹ Vy Chuyên Sử 10SD(2), 2
Đoàn Vũ Lâm Uyên Lịch sử 10TO(1), 10TIN(1), 10LY(1), 10HOA(1), 10SI(1), 10ANH(1), 6
Nguyễn Thái Sơn Sinh hoạt 11LY(1), 1
Nguyễn Thái Sơn GDCD 11TO(1), 11TIN(1), 11LY(1), 11HOA(1), 11SI(1), 12VAN(1), 12SD(1), 12ANH(1), 8
Phạm Thị Tâm GDCD 9A(1), 9B(1), 9C(1), 10TO(1), 10TIN(1), 10LY(1), 10HOA(1), 10SI(1), 10VAN(1), 10SD(1), 10ANH(1), 12TO(1), 12TIN(1), 12LY(1), 12HOA(1), 12SI(1), 16
Trần Thùy Uyên Địa lý 10TO(2), 10LY(2), 12LY(1), 12HOA(1), 12SI(1), 7
Nguyễn Thị Hoa Mai Sinh hoạt 12SD(1), 1
Nguyễn Thị Hoa Mai Địa lý 9A(2), 9B(2), 9C(2), 12VAN(1), 12SD(1), 12C(4), 12
Vũ Tuấn Anh Địa lý 11TIN(1), 11SI(1), 11VAN(1), 12TO(1), 12TIN(1), 12ANH(1), 11C(4), 10
Bạch Thị út Loan Sinh hoạt 11DIA(1), 1
Bạch Thị út Loan Địa lý 10SD(2), 11SU(1), 11DIA(1), 11ANH(1), 5
Phan Thị Thanh Huyền Địa lý 10TIN(2), 10HOA(2), 10SI(2), 10VAN(2), 10ANH(2), 11TO(1), 11LY(1), 11HOA(1), 13
Nguyễn Văn Định Tiếng Anh 9A(3), 9C(3), 6
Nguyễn Văn Định Chuyên Anh 10ANH(2), 2
Trần Tráng Trinh Tiếng Anh 10ANH(3), 12LY(3), 12SD(1), 12D2(4), 11
Lê Thanh Bình Tiếng Anh 12A2(4), 4
Nguyễn Thị Hồng Quang Tiếng Anh 11LY(1), 11SI(1), 11VAN(1), 11A1(4), 11A2(4), 11
Lê Thị Văn Tuệ Tiếng Anh 10SD(3), 12TIN(3), 12HOA(1), 12D1(4), 11
Bùi Thị Tùng Thi Tiếng Anh 12TO(3), 12VAN(1), 12A1(4), 8
Lê Thị Hiền Tiếng Anh 10HOA(3), 10SI(3), 10VAN(3), 9
Lê Quốc Nam Tiếng Anh 9B(3), 12SI(3), 12ANH(1), 7
Trần Thị Huỳnh Thu Tiếng Anh 10TIN(3), 10LY(3), 11TO(1), 11ANH(1), 11D1(4), 12
Nguyễn Thị Hương Tiếng Anh 10TO(3), 11TIN(1), 11HOA(1), 11SU(1), 11DIA(1), 11D2(4), 11
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Sinh hoạt 9C(1), 1
Lê Thị Tường Vy Sinh hoạt 9B(1), 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.2511017 - Website: www.vnschool.net