Danh sách lớp ôn thi tốt nghiệp THPT năm học 2020-2021

Lượt xem:

Đọc bài viết

Nhà trường thông báo Danh sách lớp ôn thi tốt nghiệp THPT năm học 2020-2021 dành cho học sinh lớp 12 như sau:

(Hướng dẫn tìm kiếm trên máy tính: các em nhấn tổ hợp phím Ctrl F, gõ số báo danh hoặc họ tên)

TT Họ và tên SBD Lớp
chính khóa
Khối Lớp
ôn thi
Tổ hợp Ghi chú
1 NGUYỄN PHÚC HOÀI AN 180002 12 Sinh A1 12A1 KHTN
2 HOÀNG NGUYÊN BÌNH 180023 12 Tin A1 12A1 KHTN
3 LÂM THANH BÌNH 180024 12 Anh A1 12A1 KHTN
4 LÊ QUỐC DŨNG 180038 12 Toán A1 12A1 KHTN
5 TRƯƠNG ANH DUY 180039 12 Hóa A1 12A1 KHTN
6 NGUYỄN HOÀNG DUY 180041 12 Toán A1 12A1 KHTN
7 ĐỒNG TIẾN DUY 180046 12 Lý A1 12A1 KHTN
8 CHU LÊ ĐỨC ĐẠI 180051 12 Toán A1 12A1 KHTN
9 BÙI TIẾN ĐẠT 180057 12 Toán A1 12A1 KHTN
10 PHAN THỊ NGUYỆT HÀ 180061 12 Toán A1 12A1 KHTN
11 VÕ NGUYỄN BẢO HÂN 180067 12 Tin A1 12A1 KHTN
12 ĐOÀN HỮU LÊ HOAN 180084 12 Anh A1 12A1 KHTN
13 PHAN NGUYÊN HÙNG 180089 12 Hóa A1 12A1 KHTN
14 LÊ PHƯỚC HƯNG 180098 12 Anh A1 12A1 KHTN
15 TRẦN QUỲNH HƯƠNG 180100 12 Toán A1 12A1 KHTN
16 LÊ THỊ THANH HƯƠNG 180102 12 Sử-Địa A1 12A1 KHTN
17 LÊ NGUYÊN KHÔI 180111 12 Anh A1 12A1 KHTN
18 HUỲNH DIỆU MY 180147 12 Hóa A1 12A1 KHTN
19 NGUYỄN LÊ KIM NGÂN 180153 12 Anh A1 12A1 KHTN
20 TRỊNH MINH NGHĨA 180156 12 Toán A1 12A1 KHTN
21 THÁI LÊ NGUYÊN 180168 12 Lý A1 12A1 KHTN
22 NGUYỄN ĐẶNG PHƯƠNG NGUYÊN 180170 12 Sinh A1 12A1 KHTN
23 NGUYỄN PHƯƠNG NGUYÊN 180171 12 Sinh A1 12A1 KHTN
24 NGUYỄN TIẾN NHẬT 180174 12 Toán A1 12A1 KHTN
25 TẠ UYÊN NHI 180178 12 Anh A1 12A1 KHTN
26 LÊ HUỲNH YẾN NHI 180183 12 Anh A1 12A1 KHTN
27 ĐỖ THỊ TUYẾT NHUNG 180184 12 Lý A1 12A1 KHTN
28 NGUYỄN ĐẠI PHÚC 180194 12 Anh A1 12A1 KHTN
29 HOÀNG TRẦN HẢI QUÂN 180202 12 Anh A1 12A1 KHTN
30 NGUYỄN THÀNH SƠN 180210 12 Lý A1 12A1 KHTN
31 NGUYỄN THẾ SƠN 180211 12 Tin A1 12A1 KHTN
32 LÊ THỊ MINH THI 180223 12 Sinh A1 12A1 KHTN
33 NGUYỄN NGỌC THỊNH 180225 12 Lý A1 12A1 KHTN
34 TRƯƠNG TRỊNH PHƯƠNG THÙY 180230 12 Anh A1 12A1 KHTN
35 PHAN NGỌC THỦY TIÊN 180238 12 Sinh A1 12A1 KHTN
36 PHẠM CAO THẾ TRUNG 180261 12 Toán A1 12A1 KHTN
37 ĐÀM ANH TÚ 180264 12 Anh A1 12A1 KHTN
38 PHAN BẢO UYÊN 180269 12 Anh A1 12A1 KHTN
39 PHẠM THỊ TÚ UYÊN 180272 12 Tin A1 12A1 KHTN
1 NGUYỄN TRỌNG AN 180004 12 Anh A1 12A2 KHTN
2 LÊ QUỐC ANH 180011 12 Tin A1 12A2 KHTN
3 PHẠM THẾ ANH 180014 12 Tin A1 12A2 KHTN
4 PHAN TRỌNG ANH 180015 12 Sinh A1 12A2 KHTN
5 TRẦN QUÝ BẮC 180020 12 Sử-Địa A1 12A2 KHTN
6 NGUYỄN ĐẮC BỬU 180027 12 Sử-Địa A1 12A2 KHTN
7 NGUYỄN THỊ MINH CHÂU 180028 12 Sinh A1 12A2 KHTN
8 MAI THỊ LINH CHI 180031 12 Lý A1 12A2 KHTN
9 NGUYỄN NGỌC CƯỜNG 180034 12 Lý A1 12A2 KHTN
10 VŨ THỊ KHÁNH DIỆU 180035 12 Anh A1 12A2 KHTN
11 HỒ KHÁNH DUY 180042 12 Tin A1 12A2 KHTN
12 NGUYỄN KHÁNH DUY 180043 12 Lý A1 12A2 KHTN
13 PHAN HIỂN ĐẠT 180053 12 Lý A1 12A2 KHTN
14 LÊ QUỐC ĐẠT 180054 12 Lý A1 12A2 KHTN
15 ĐẶNG XUÂN ĐẠT 180058 12 Tin A1 12A2 KHTN
16 LÊ QUANG HIỂN 180077 12 Toán A1 12A2 KHTN
17 ĐINH HỮU HOÀNG HIỆP 180078 12 Tin A1 12A2 KHTN
18 NGUYỄN XUÂN HIẾU 180081 12 Tin A1 12A2 KHTN
19 LƯU TRỊNH HUY HOÀNG 180086 12 Tin A1 12A2 KHTN
20 NGUYỄN THUẬN HỢP 180088 12 Tin A1 12A2 KHTN
21 ĐẬU ĐĂNG HUY 180093 12 Tin A1 12A2 KHTN
22 NGUYỄN PHẠM MINH HUYỀN 180095 12 Lý A1 12A2 KHTN
23 LÊ VĂN KHANG 180105 12 Tin A1 12A2 KHTN
24 TRẦN VŨ NGUYÊN KHANH 180106 12 Toán A1 12A2 KHTN
25 TRẦN NGUYÊN KHÔI 180112 12 Lý A1 12A2 KHTN
26 TRẦN NGUYỄN HẢI LÊ 180118 12 Anh A1 12A2 KHTN
27 NGUYỄN THỊ CẨM LY 180134 12 Sinh A1 12A2 KHTN
28 HUỲNH HIỆP PHÁT 180191 12 Tin A1 12A2 KHTN
29 PHAN THANH THIÊN PHÚC 180195 12 Tin A1 12A2 KHTN
30 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 180206 12 Lý A1 12A2 KHTN
31 VŨ HOÀNG SƠN 180208 12 Anh A1 12A2 KHTN
32 PHẠM CÔNG ĐỨC TÀI 180212 12 Toán A1 12A2 KHTN
33 VÕ MINH THÀNH 180214 12 Toán A1 12A2 KHTN
34 TRẦN THÀNH THÔNG 180227 12 Tin A1 12A2 KHTN
35 HỒ THỊ THU THỦY 180231 12 Sử-Địa A1 12A2 KHTN
36 PHAN CÔNG THỨC 180235 12 Lý A1 12A2 KHTN
37 CAO HUYỀN TRANG 180241 12 Toán A1 12A2 KHTN
38 NGUYỄN HIỀN MINH TRANG 180245 12 Tin A1 12A2 KHTN
39 ĐẶNG MẠNH TRÍ 180253 12 Tin A1 12A2 KHTN
40 NGUYỄN LÊ TRÚC 180256 12 Tin A1 12A2 KHTN
41 PHẠM THỊ TỐ UYÊN 180271 12 Tin A1 12A2 KHTN
42 TRƯƠNG QUANG VINH 180277 12 Tin A1 12A2 KHTN
1 TRƯƠNG ĐÌNH DUY 180040 12 Lý A 12A3 KHTN
2 NGUYỄN ĐÌNH QUỐC DUY 180045 12 Tin A 12A3 KHTN
3 BÙI CÁT LƯỢNG NGÂN HÀ 180060 12 Lý A 12A3 KHTN
4 TRẦN NHẬT HẠ 180063 12 Lý A 12A3 KHTN
5 DƯƠNG HUY HOÀNG 180085 12 Văn A 12A3 KHTN
6 ĐỖ QUỐC HÙNG 180090 12 Hóa A 12A3 KHTN
7 NGUYỄN MINH KHA 180103 12 Tin A 12A3 KHTN
8 TRƯƠNG VĂN KHẢI 180104 12 Lý A 12A3 KHTN
9 PHAN HOÀNG DUY KHÁNH 180107 12 Toán A 12A3 KHTN
10 TRẦN ANH KHÔI 180109 12 Toán A 12A3 KHTN
11 PHẠM HẢI LINH 180121 12 Toán A 12A3 KHTN
12 DƯƠNG QUANG LINH 180127 12 Toán A 12A3 KHTN
13 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LY 180135 12 Toán A 12A3 KHTN
14 BÙI NỮ MINH NGỌC 180161 12 Toán A 12A3 KHTN
15 LƯƠNG THỊ MINH NGỌC 180162 12 Toán A 12A3 KHTN
16 LÊ MINH NHẬT 180173 12 Lý A 12A3 KHTN
17 PHẠM ĐỨC PHÚ 180193 12 Hóa A 12A3 KHTN
18 NGUYỄN HOÀNG MAI PHƯƠNG 180198 12 Lý A 12A3 KHTN
19 NGUYỄN THÁI SƠN 180209 12 Toán A 12A3 KHTN
20 NGUYỄN XUÂN THÀNH 180215 12 Toán A 12A3 KHTN
21 NGUYỄN TRỌNG THAO 180216 12 Lý A 12A3 KHTN
22 ĐÀO BÙI HƯƠNG THÙY 180229 12 Hóa A 12A3 KHTN
23 LÊ NGUYỄN KIỀU TRANG 180244 12 Lý A 12A3 KHTN
24 NGUYỄN BẮC TUẤN 180266 12 Hóa A 12A3 KHTN
1 NGUYỄN MẠNH DUY 180044 12 Lý A 12A4 KHTN
2 LÊ TRỊNH TẤN ĐẠT 180055 12 Tin A 12A4 KHTN
3 HUỲNH TRUNG HẬU 180071 12 Hóa A 12A4 KHTN
4 THÂN TRỌNG HOÀNG 180087 12 Tin A 12A4 KHTN
5 NGUYỄN  VIẾT HÙNG 180091 12 Lý A 12A4 KHTN
6 NGUYỄN VIỆT HÙNG 180092 12 Lý A 12A4 KHTN
7 TRẦN ĐƯỜNG GIA HUY 180094 12 Sinh A 12A4 KHTN
8 LÊ QUỐC KHÁNH 180108 12 Tin A 12A4 KHTN
9 ĐINH VÕ KIỆT 180115 12 Sử-Địa A 12A4 KHTN
10 TRẦN HOÀNG GIA LẠC 180117 12 Lý A 12A4 KHTN
11 ĐỚI HOÀNG LONG 180128 12 Lý A 12A4 KHTN
12 NGUYỄN THÀNH LONG 180130 12 Lý A 12A4 KHTN
13 NGUYỄN VŨ LONG 180132 12 Tin A 12A4 KHTN
14 LÊ ĐỨC MẠNH 180139 12 Toán A 12A4 KHTN
15 LÊ ĐỨC MẠNH 180140 12 Tin A 12A4 KHTN
16 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN 180172 12 Toán A 12A4 KHTN
17 HOÀNG NHƯ QUỲNH 180205 12 Lý A 12A4 KHTN
18 NGUYỄN TRỌNG THẢO 180220 12 Lý A 12A4 KHTN
19 NGUYỄN TRẦN HUYỀN TRANG 180243 12 Hóa A 12A4 KHTN
20 MAI THỊ THÙY TRÂM 180250 12 Văn A 12A4 KHTN
21 ĐỖ CAO TRÍ 180252 12 Tin A 12A4 KHTN
22 ĐẶNG HOÀI THANH TRÚC 180257 12 Hóa A 12A4 KHTN
23 NGUYỄN LÂM TRƯỜNG 180262 12 Lý A 12A4 KHTN
24 NGUYỄN QUỐC VIỆT 180276 12 Lý A 12A4 KHTN
1 HỒ THỊ LAN ANH 180006 12 Hóa B 12B1 KHTN
2 NGUYỄN THỊ LAN ANH 180007 12 Hóa B 12B1 KHTN
3 TRẦN THỊ NGỌC ANH 180009 12 Hóa B 12B1 KHTN
4 TRẦN VÂN ANH 180017 12 Hóa B 12B1 KHTN
5 LÊ ĐỨC BÌNH 180021 12 Hóa B 12B1 KHTN
6 PHAN THỊ HƯƠNG BÌNH 180022 12 Toán B 12B1 KHTN
7 ĐẶNG TUẦN CHÂU 180030 12 Hóa B 12B1 KHTN
8 NGUYỄN ĐĂNG ĐẠT 180052 12 Sinh B 12B1 KHTN
9 NINH MẠNH HẢI 180064 12 Hóa B 12B1 KHTN
10 BÙI MINH HIỂN 180076 12 Sinh B 12B1 KHTN
11 NGUYỄN THỊ MỸ HOA 180082 12 Hóa B 12B1 KHTN
12 LÊ LÊ NGUYÊN HOÀI 180083 12 Sinh B 12B1 KHTN
13 CAO THỊ XUÂN MAI 180137 12 Hóa B 12B1 KHTN
14 LÊ HOÀNG TUYẾT NGÂN 180155 12 Toán B 12B1 KHTN
15 PHẠM NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 180157 12 Toán B 12B1 KHTN
16 TRỊNH BẢO NGỌC 180160 12 Sinh B 12B1 KHTN
17 TRẦN HOÀNG NGUYÊN 180164 12 Hóa B 12B1 KHTN
18 NGUYỄN KHÔI NGUYÊN 180166 12 Toán B 12B1 KHTN
19 NGÔ TRẦN UYÊN NHI 180179 12 Sinh B 12B1 KHTN
20 LÊ NGUYỄN QUỲNH NHƯ 180186 12 Hóa B 12B1 KHTN
21 PHAN THỊ QUỲNH NHƯ 180187 12 Sinh B 12B1 KHTN
22 ĐINH SỸ NAM PHONG 180192 12 Toán B 12B1 KHTN
23 HỒNG TRIỆU QUANG 180201 12 Hóa B 12B1 KHTN
24 NGUYỄN MINH QUÂN 180203 12 Anh B 12B1 KHTN
25 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM 180221 12 Sinh B 12B1 KHTN
26 NGUYỄN MINH THUẬN 180228 12 Hóa B 12B1 KHTN
27 HOÀNG NGỌC ANH TRINH 180254 12 Hóa B 12B1 KHTN
28 NGUYỄN TRẦN UYÊN TRINH 180255 12 Anh B 12B1 KHTN
29 VÕ THỊ THANH TRÚC 180259 12 Hóa B 12B1 KHTN
30 NGÔ HOÀNG UYÊN 180270 12 Sinh B 12B1 KHTN
31 NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN 180279 12 Toán B 12B1 KHTN
1 NGUYỄN THỊ HÀ AN 180001 12 Sử-Địa B 12B2 KHTN
2 NGUYỄN ĐÌNH THIÊN ÂN 180019 12 Sinh B 12B2 KHTN
3 LÊ THỊ THANH BÌNH 180025 12 Sử-Địa B 12B2 KHTN
4 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 180056 12 Hóa B 12B2 KHTN
5 TRẦN QUANG HẢI 180065 12 Hóa B 12B2 KHTN
6 PHẠM TRẦN DIỆU HIỀN 180072 12 Hóa B 12B2 KHTN
7 NGUYỄN VÕ THU HIỀN 180075 12 Hóa B 12B2 KHTN
8 NGUYỄN PHÚ KIÊN 180113 12 Sinh B 12B2 KHTN
9 BÙI ANH KIỆT 180114 12 Hóa B 12B2 KHTN
10 NGUYỄN NHẬT LINH 180126 12 Sinh B 12B2 KHTN
11 HỒ NGỌC LONG 180129 12 Sinh B 12B2 KHTN
12 LƯƠNG TRÍ LUÂN 180133 12 Sinh B 12B2 KHTN
13 HÀ HỌC MẠNH 180141 12 Sinh B 12B2 KHTN
14 PHẠM HOÀNG QUỲNH MY 180148 12 Sinh B 12B2 KHTN
15 HOÀNG THỊ NGA 180151 12 Sinh B 12B2 KHTN
16 TRẦN THANH NGÂN 180154 12 Sinh B 12B2 KHTN
17 VÕ KHÁNH NGUYÊN 180165 12 Hóa B 12B2 KHTN
18 CAO VŨ THỤC NHI 180177 12 Tin B 12B2 KHTN
19 PHẠM HOÀNG YẾN NHI 180181 12 Sử-Địa B 12B2 KHTN
20 LÊ MINH QUANG 180200 12 Toán B 12B2 KHTN
21 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 180218 12 Toán B 12B2 KHTN
22 NGUYỄN HỒNG THI 180222 12 Toán B 12B2 KHTN
23 NGUYỄN DUY THÔNG 180226 12 Lý B 12B2 KHTN
24 TRƯƠNG MAI THỦY TIÊN 180237 12 Hóa B 12B2 KHTN
25 TÔ TRẦN THỦY TIÊN 180239 12 Tin B 12B2 KHTN
26 NGUYỄN HUYỀN TRANG 180242 12 Sinh B 12B2 KHTN
27 ĐẶNG TRẦN BẢO TRÂM 180248 12 Sinh B 12B2 KHTN
28 NGUYỄN BÙI ANH TÚ 180263 12 Sinh B 12B2 KHTN
29 NGUYỄN THỊ ÁNH TÚ 180265 12 Sinh B 12B2 KHTN
30 NGUYỄN NGỌC CÁT TƯỜNG 180268 12 Sinh B 12B2 KHTN
1 NGUYỄN TRỊNH CHÂU ANH 180005 12 Sử-Địa C 12C KHXH
2 PHAN THỊ THANH BÌNH 180026 12 Sử-Địa C 12C KHXH
3 HUỲNH TRƯƠNG BẢO HÂN 180068 12 Sử-Địa C 12C KHXH
4 VÕ THỊ THÚY HÂN 180070 12 Sử-Địa C 12C KHXH
5 NGUYỄN MINH HIỀN 180073 12 Sử-Địa C 12C KHXH
6 TRƯƠNG LÊ MAI HƯƠNG 180099 12 Sử-Địa C 12C KHXH
7 NGUYỄN THIÊN LONG 180131 12 Sử-Địa C 12C KHXH
8 ĐỖ ĐỨC MẠNH 180138 12 Sử-Địa C 12C KHXH
9 VÕ NGỌC MINH 180143 12 Sử-Địa C 12C KHXH
10 HUỲNH VĂN NAM 180150 12 Sử-Địa C 12C KHXH
11 VÕ NGỌC UYỂN NHI 180180 12 Văn C 12C KHXH
12 LÊ HUYỀN YẾN NHI 180182 12 Sử-Địa C 12C KHXH
13 ĐẶNG THỊ MỸ NƯƠNG 180189 12 Sử-Địa C 12C KHXH
14 TRẦN VIỆT PHƯƠNG 180199 12 Sử-Địa C 12C KHXH
15 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 180217 12 Sử-Địa C 12C KHXH
16 NGUYỄN HÀ MINH TUẤN 180267 12 Sử-Địa C 12C KHXH
17 TRỊNH THỊ TƯỜNG VÂN 180274 12 Văn C 12C KHXH
18 NGUYỄN PHƯƠNG BẢO VY 180278 12 Sử-Địa C 12C KHXH
1 TRẦN THỊ NHẬT ANH 180010 12 Sinh D 12D1 KHXH
2 MAI THỊ NGUYỆT ÁNH 180018 12 Anh D 12D1 KHTN
3 HỒ TRƯƠNG LINH CHI 180032 12 Văn D 12D1 KHXH
4 NGUYỄN MAI DUNG 180036 12 Anh D 12D1 KHXH
5 NGUYỄN ÁNH KIỀU DUYÊN 180047 12 Hóa D 12D1 KHTN
6 LÊ MỸ DUYÊN 180048 12 Văn D 12D1 KHXH
7 ĐẶNG VĂN ĐỨC 180059 12 Sử-Địa D 12D1 KHXH
8 NGUYỄN NHẬT HẠ 180062 12 Anh D 12D1 KHXH
9 NGUYỄN ĐẶNG THẢO HIỀN 180074 12 Anh D 12D1 KHXH
10 HUỲNH TRUNG HIẾU 180080 12 Sử-Địa D 12D1 KHXH
11 LÊ NGỌC HUYỀN 180096 12 Văn D 12D1 KHXH
12 HỒ DƯƠNG THANH HƯƠNG 180101 12 Anh D 12D1 KHXH
13 LÊ THỊ DIỆU LINH 180119 12 Anh D 12D1 KHXH
14 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 180120 12 Văn D 12D1 KHXH
15 HOÀNG NGUYỄN NGỌC LINH 180125 12 Anh D 12D1 KHXH
16 NGUYỄN NGỌC XUÂN MAI 180136 12 Văn D 12D1 KHXH
17 LÊ TẤT MINH 180144 12 Văn D 12D1 KHXH
18 NGỤY PHẠM ANH MY 180146 12 Anh D 12D1 KHXH
19 LƯỜNG THỊ THÚY MY 180149 12 Anh D 12D1 KHXH
20 TRẦN HÀ HẠNH NGÂN 180152 12 Anh D 12D1 KHXH
21 CAO BẢO NGỌC 180158 12 Văn D 12D1 KHXH
22 NGUYỄN CHÂU BẢO NGỌC 180159 12 Văn D 12D1 KHXH
23 TRẦN ĐĂNG NHI 180175 12 Văn D 12D1 KHXH
24 ĐẶNG THỊ THẢO NHI 180176 12 Sử-Địa D 12D1 KHXH
25 LƯU THIÊN QUỲNH NHƯ 180188 12 Văn D 12D1 KHXH
26 ĐÀO HỮU PHƯƠNG 180197 12 Anh D 12D1 KHXH
27 BÙI THỊ NGỌC QUỲNH 180204 12 Văn D 12D1 KHXH
28 LÊ THỊ NHƯ QUỲNH 180207 12 Văn D 12D1 KHXH
29 NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG THẢO 180219 12 Anh D 12D1 KHXH
30 TRẦN THỊ NGỌC THÚY 180232 12 Văn D 12D1 KHXH
31 NGUYỄN NGỌC XUÂN TRÀ 180240 12 Sinh D 12D1 KHXH
32 PHẠM THỊ THÙY TRANG 180247 12 Anh D 12D1 KHXH
33 TRẦN QUỲNH TRÂM 180249 12 Văn D 12D1 KHXH
34 HOÀNG NGUYỄN ANH TRUNG 180260 12 Văn D 12D1 KHXH
35 NGUYỄN LÊ THẢO VÂN 180273 12 Hóa D 12D1 KHXH
36 NGUYỄN THỊ KHÁNH VI 180275 12 Sử-Địa D 12D1 KHXH
1 NGUYỄN TRUNG THÚY AN 180003 12 Văn D 12D2 KHXH
2 PHAN MỸ ANH 180008 12 Văn D 12D2 KHXH
3 NGUYỄN ĐỨC QUỲNH ANH 180012 12 Sử-Địa D 12D2 KHXH
4 PHAN NGUYỄN QUỲNH ANH 180013 12 Văn D 12D2 KHXH
5 HOÀNG LÊ TRÚC ANH 180016 12 Văn D 12D2 KHXH
6 NGUYỄN CÁC QUỲNH CHÂU 180029 12 Sử-Địa D 12D2 KHXH
7 HOÀNG ĐÌNH HUY CHƯƠNG 180033 12 Anh D 12D2 KHXH
8 TIÊU QUANG DŨNG 180037 12 Văn D 12D2 KHXH
9 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN 180049 12 Văn D 12D2 KHXH
10 PHẠM THỊ DƯƠNG 180050 12 Hóa D 12D2 KHTN
11 TRẦN THANH HẰNG 180066 12 Văn D 12D2 KHXH
12 NGUYỄN NHÃ HÂN 180069 12 Văn D 12D2 KHXH
13 ĐẶNG LÊ HIẾU 180079 12 Văn D 12D2 KHXH
14 TRƯƠNG VŨ KỲ 180116 12 Tin D 12D2 KHXH
15 LÊ HỒ KHÁNH LINH 180122 12 Anh D 12D2 KHXH
16 TRƯƠNG KHÁNH LINH 180123 12 Anh D 12D2 KHXH
17 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 180124 12 Văn D 12D2 KHXH
18 LÊ HOÀNG MINH 180142 12 Anh D 12D2 KHXH
19 HOÀNG VĂN MINH 180145 12 Sử-Địa D 12D2 KHXH
20 LÊ LƯU AN NGUYÊN 180163 12 Sử-Địa D 12D2 KHXH
21 LÊ VŨ KHÔI NGUYÊN 180167 12 Sinh D 12D2 KHXH
22 TRẦN NGUYỄN NHẬT NGUYÊN 180169 12 Sinh D 12D2 KHXH
23 ĐẶNG NGỌC ÁNH NHƯ 180185 12 Sử-Địa D 12D2 KHXH
24 NGUYỄN HÀ NY 180190 12 Văn D 12D2 KHXH
25 TRẦN THỊ HẢI PHƯƠNG 180196 12 Tin D 12D2 KHXH
26 VÕ NHẬT TÂN 180213 12 Anh D 12D2 KHXH
27 BÙI KIM THỊNH 180224 12 Văn D 12D2 KHXH
28 NGUYỄN ANH THƯ 180233 12 Sinh D 12D2 KHXH
29 NGUYỄN PHẠM ANH THƯ 180234 12 Văn D 12D2 KHXH
30 NGUYỄN THỊ THU THƯƠNG 180236 12 Văn D 12D2 KHXH
31 LÊ THẢO TRANG 180246 12 Anh D 12D2 KHXH
32 BÙI BẢO TRÂN 180251 12 Văn D 12D2 KHXH
33 PHAN THỊ THANH TRÚC 180258 12 Văn D 12D2 KHXH